Phờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái rất mệt mỏi, đờ đẫn cả người.
Ví dụ:
Tôi làm tăng ca nên người phờ ra.
Nghĩa: Ở trạng thái rất mệt mỏi, đờ đẫn cả người.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé chạy cả buổi trưa nên mặt phờ ra.
- Mẹ đi làm về, trông mẹ phờ cả người.
- Bạn Lan thức khuya học bài, sáng dậy mặt phờ phạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận đá bóng dưới nắng, ai cũng phờ như vừa qua một cơn bão.
- Nộp bài kiểm tra xong, tôi thở phào mà người vẫn phờ vì mất ngủ.
- Đi xe đường dài, cậu bạn xuống xe với gương mặt phờ, mắt muốn díp lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm tăng ca nên người phờ ra.
- Những deadline nối nhau làm gương mặt anh phờ, ánh mắt cạn sức sống.
- Chăm con ốm suốt đêm, chị bước ra ban công, tóc rối và vẻ phờ phạc như tan vào sương sớm.
- Qua một chuyến công tác dồn dập, tôi soi gương thấy mình phờ đến mức nụ cười cũng mỏng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái rất mệt mỏi, đờ đẫn cả người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tươi tỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phờ | Diễn tả sự mệt mỏi tột độ, thể hiện rõ ra bên ngoài, kèm theo vẻ đờ đẫn, thiếu tỉnh táo, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi làm tăng ca nên người phờ ra. |
| phờ phạc | Diễn tả vẻ mặt, dáng vẻ mệt mỏi, xanh xao, thiếu sức sống do làm việc quá sức hoặc ốm đau, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau đêm thức trắng, mặt anh ấy trông phờ phạc hẳn. |
| tươi tỉnh | Diễn tả trạng thái sảng khoái, khỏe mạnh, đầy sức sống và tỉnh táo, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông thật tươi tỉnh sau giấc ngủ ngon. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng hoặc thiếu ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái mệt mỏi một cách thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể như "mệt", "đờ đẫn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức" nhưng "phờ" mang tính khẩu ngữ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như sau một ngày làm việc dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mệt phờ", "đờ đẫn phờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "người phờ", "mệt phờ".
