Phi hành
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Đi trên máy bay hoặc tàu vũ trụ với tư cách là thành viên trong phi đoàn, tham gia lái, điều khiển.
Ví dụ :
Tổ bay đang phi hành theo lộ trình quốc tế đã đăng ký.
Nghĩa: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Đi trên máy bay hoặc tàu vũ trụ với tư cách là thành viên trong phi đoàn, tham gia lái, điều khiển.
1
Học sinh tiểu học
- Chú của Nam phi hành trên chiếc máy bay cứu hộ trong cơn bão.
- Cô phi công mỉm cười, sẵn sàng phi hành cùng đồng đội.
- Đội bạn nhỏ vẫy tay khi chú phi công chuẩn bị phi hành lên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều giờ huấn luyện, anh quyết định phi hành chuyến đêm để hỗ trợ tuyến đảo xa.
- Những phi công trẻ háo hức phi hành thử nghiệm, tim đập theo nhịp cánh quạt.
- Cô đội trưởng bình tĩnh phi hành qua lớp mây dày, nghe rõ từng chỉ dẫn trong tai nghe.
3
Người trưởng thành
- Tổ bay đang phi hành theo lộ trình quốc tế đã đăng ký.
- Anh bảo: chỉ khi phi hành mới thấy bầu trời rộng đến mức nào.
- Họ phi hành giữa đêm mưa tuyết, tin vào bảng điều khiển hơn là đôi mắt người.
- Đã nhiều năm phi hành, cô hiểu sự chính xác lạnh lùng có thể cứu cả trăm sinh mạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về hàng không hoặc vũ trụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không và vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động của phi công hoặc phi hành gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng không hoặc vũ trụ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện như "máy bay" hoặc "tàu vũ trụ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động bay thông thường.
- Khác biệt với "bay" ở chỗ "phi hành" nhấn mạnh vai trò thành viên phi đoàn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phi hành trên tàu vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (máy bay, tàu vũ trụ) và danh từ chỉ người (phi công, phi hành gia).

Danh sách bình luận