Phèn chua
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phèn chứa nhôm và kalium, màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát, thường dùng làm cho nước trong, làm chất cầm màu khi nhuộm.
Ví dụ:
Thợ cấp nước cho thêm phèn chua đúng liều để xử lý nguồn nước đục.
Nghĩa: Phèn chứa nhôm và kalium, màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát, thường dùng làm cho nước trong, làm chất cầm màu khi nhuộm.
1
Học sinh tiểu học
- Bác tổ trưởng rải phèn chua xuống bể, lát sau nước trong vắt.
- Mẹ bỏ một ít phèn chua vào chậu, bụi bẩn trong nước lắng xuống.
- Cô giáo cho xem cục phèn chua trắng lấp lánh như đá muối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lọc nước giếng, bố hoà phèn chua, các hạt cặn tụ lại thành mảng và chìm xuống.
- Trong giờ hoá, chúng em quan sát tinh thể phèn chua trong suốt, cạnh sắc như những khối nhỏ.
- Làng nhuộm vải dùng phèn chua để cầm màu, giúp màu bám bền hơn sau nhiều lần giặt.
3
Người trưởng thành
- Thợ cấp nước cho thêm phèn chua đúng liều để xử lý nguồn nước đục.
- Một nhúm phèn chua khuấy lên, những điều mờ đục trong bể dần hiện rõ, nhìn mà thấy yên tâm.
- Chị thợ nhuộm nhúng vải vào hồ có phèn chua, màu neo lại trên sợi như có móc.
- Cục phèn chua cầm trên tay, trong trẻo mà chát nơi đầu lưỡi, gợi nhớ mùi xưởng nhuộm xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học hoặc xử lý nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, công nghệ thực phẩm và xử lý nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại hóa chất trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại phèn khác nếu không nêu rõ thành phần hóa học.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc không liên quan đến hóa học.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về công dụng và tính chất của chất này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ít phèn chua", "phèn chua này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, trạng thái (trắng, trong suốt) hoặc động từ chỉ hành động (dùng, làm).

Danh sách bình luận