Phật lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bực mình, có ý không bằng lòng.
Ví dụ:
Tôi phật lòng khi anh hứa rồi lại quên.
Nghĩa: Bực mình, có ý không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn trêu quá lời, Lan phật lòng và im lặng.
- Mẹ nói nặng, em phật lòng nên rơm rớm nước mắt.
- Thầy quên khen nhóm em, tụi em hơi phật lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lỡ đùa động chạm, cậu ấy phật lòng và lảng đi.
- Nhận góp ý gay gắt trước lớp, cô bạn phật lòng, mặt sa sầm.
- Nhóm bị chấm thấp, nhiều bạn phật lòng nhưng vẫn nộp lại bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi phật lòng khi anh hứa rồi lại quên.
- Có những lời nói tưởng vô hại mà khiến người nghe phật lòng cả buổi.
- Không phải ai góp ý thẳng thắn cũng muốn làm ta phật lòng; đôi khi đó là cách họ quan tâm.
- Anh bảo đừng để ý, nhưng lòng tôi vẫn phật lòng một chút, như vệt xước nhỏ không dễ mờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bực mình, có ý không bằng lòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phật lòng | Diễn tả sự không hài lòng, bực bội nhẹ hoặc vừa phải, thường do lời nói hay hành động của người khác. Ví dụ: Tôi phật lòng khi anh hứa rồi lại quên. |
| bực mình | Trung tính, diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng. Ví dụ: Anh ấy bực mình vì công việc không suôn sẻ. |
| khó chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy khó chịu khi bị làm phiền. |
| phiền lòng | Hơi trang trọng, diễn tả sự buồn bực, lo lắng trong lòng. Ví dụ: Chuyện gia đình khiến anh ấy phiền lòng. |
| hài lòng | Trung tính, diễn tả sự vừa ý, thỏa mãn. Ví dụ: Cô ấy rất hài lòng với món quà. |
| vừa lòng | Trung tính, diễn tả sự vừa ý, đúng như mong muốn. Ví dụ: Món ăn này rất vừa lòng tôi. |
| bằng lòng | Trung tính, diễn tả sự chấp thuận, đồng ý. Ví dụ: Anh ấy bằng lòng với đề nghị đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "giận dữ".
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật để bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự không hài lòng một cách mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giận dữ" nhưng "phật lòng" nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị phật lòng", "đã phật lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ chủ thể (danh từ, đại từ) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận