Phần mộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Mộ.
Ví dụ: Chúng tôi về quê thăm phần mộ cha.
Nghĩa: (trang trọng). Mộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình thắp hương ở phần mộ ông nội vào ngày giỗ.
  • Chúng em nhổ cỏ quanh phần mộ liệt sĩ trong nghĩa trang.
  • Bà dẫn tôi đi thăm phần mộ của cụ tổ trên đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, con đường vào phần mộ trở nên lầy lội, nhưng ai cũng muốn đến thắp nén nhang.
  • Người làng góp công xây lại bia đá cho phần mộ đã mờ chữ.
  • Bạn tôi ôm bó cúc trắng, đứng lặng trước phần mộ, thì thầm lời chào tạm biệt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi về quê thăm phần mộ cha.
  • Đêm lạnh, khói nhang bay nghi ngút trên phần mộ, gợi một nỗi lặng thầm khó gọi tên.
  • Chị nhón bước giữa bãi cỏ ướt sương, tìm đúng phần mộ người bạn năm xưa như tìm lại một đoạn ký ức.
  • Anh dọn sạch lá khô quanh phần mộ, coi đó như cách trò chuyện với người đã đi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi chôn cất người đã khuất, đặc biệt trong các dịp giỗ, lễ tết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến quản lý nghĩa trang, di sản văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí trang nghiêm, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính đối với người đã khuất.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính và trang trọng đối với nơi an nghỉ của người đã khuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thiếu trang trọng hoặc đùa cợt.
  • Thường dùng trong các dịp lễ tết, giỗ chạp hoặc khi nói về di sản văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mộ" khi không cần nhấn mạnh sự trang trọng.
  • Khác biệt với "ngôi mộ" ở chỗ "phần mộ" thường chỉ cả khu vực hoặc nơi chôn cất có tính chất gia đình, dòng họ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phần mộ của ông bà'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thăm, viếng), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...