Phá giá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Nhà nước) hạ thấp tỉ giá chính thức của đồng tiền nước mình so với đồng tiền nước ngoài, hay hạ thấp lượng vàng bảo đảm chính thức của đồng tiền.
Ví dụ:
Chính phủ quyết định phá giá đồng nội tệ để kích thích xuất khẩu.
2.
động từ
Như bán phá giá.
Nghĩa 1: (Nhà nước) hạ thấp tỉ giá chính thức của đồng tiền nước mình so với đồng tiền nước ngoài, hay hạ thấp lượng vàng bảo đảm chính thức của đồng tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Tin tức nói Nhà nước phá giá đồng tiền để hỗ trợ xuất khẩu.
- Khi phá giá, một đô la đổi được nhiều tiền Việt hơn.
- Cô giáo giải thích: phá giá là Nhà nước hạ tỉ giá của đồng tiền nước mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngân hàng trung ương tuyên bố phá giá đồng nội tệ để hàng hóa trong nước rẻ hơn khi bán ra nước ngoài.
- Sau lần phá giá, du lịch vào nước ta trở nên hấp dẫn hơn vì chi phí quy đổi thấp đi.
- Bản tin phân tích: phá giá có thể giúp xuất khẩu tăng, nhưng làm giá hàng nhập khẩu đắt lên.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ quyết định phá giá đồng nội tệ để kích thích xuất khẩu.
- Động thái phá giá là con dao hai lưỡi: doanh nghiệp bán ra thuận lợi hơn, nhưng áp lực lạm phát có thể tăng.
- Khi phá giá, cán cân lợi ích giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng thường dịch chuyển theo hướng ưu tiên xuất khẩu.
- Thị trường ngoại hối phản ứng tức thì với tín hiệu phá giá, kéo theo kỳ vọng mới về lãi suất và dòng vốn.
Nghĩa 2: Như bán phá giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính, đặc biệt khi nói về chính sách tiền tệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, tài chính và thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chính sách tiền tệ hoặc các vấn đề kinh tế liên quan đến tỉ giá hối đoái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán phá giá" trong thương mại quốc tế, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phá giá đồng tiền", "phá giá thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồng tiền, thị trường), trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ).
