Phá cách

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ không theo cách luật, những quy định của thơ văn cổ.
Ví dụ: Nhà thơ này phá cách, không trói mình vào niêm luật cổ.
Nghĩa: Bỏ không theo cách luật, những quy định của thơ văn cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ bảo bài thơ này phá cách, không làm theo luật xưa.
  • Bạn Minh thử phá cách, viết câu lục bát khác nhịp một chút.
  • Cô giáo nói hôm nay cho phép phá cách để con viết thơ tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Ngữ văn, nhóm tớ quyết định phá cách, bỏ niêm luật để diễn cảm mạnh hơn.
  • Bài thơ ấy cố tình phá cách, cắt nhịp bất thường để tạo nhấn.
  • Tác giả trẻ phá cách khi bỏ đối xứng, khiến bài thất ngôn mang hơi thở hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Nhà thơ này phá cách, không trói mình vào niêm luật cổ.
  • Có khi phải phá cách, bẻ gãy khung vần đối thì ý mới thở được.
  • Anh bảo giữ khuôn phép, còn tôi chọn phá cách để câu chữ bật ra khỏi giáo điều.
  • Đến một đoạn đời, ta thấy thơ cần bước lệch, phá cách mà nói điều lòng vẫn giấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, nghệ thuật để chỉ sự sáng tạo, đổi mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm có tính sáng tạo, không theo khuôn mẫu truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo, đổi mới, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo, khác biệt trong nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng, tuân thủ quy tắc.
  • Thường dùng để khen ngợi sự độc đáo, mới lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phá luật" nhưng "phá cách" mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phá cách trong sáng tác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "phá cách trong thơ ca."