Ót
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ) Gáy.
Ví dụ:
Anh khẽ day vào ót cho đỡ nhức.
2.
tính từ
(phương ngữ) (Nương rẫy) đã bạc màu.
Ví dụ:
Nương làm nhiều vụ, đất đã ót, bắp lép hạt.
Nghĩa 1: (phương ngữ) Gáy.
1
Học sinh tiểu học
- Bé cúi đầu, mồ hôi chảy xuống ót.
- Mẹ xoa nhẹ sau ót cho em đỡ mỏi.
- Nắng chiếu, em đội mũ che kín ót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lùa qua cổ áo, lạnh buốt nơi ót.
- Bạn ấy buộc tóc cao, để lộ chiếc ót nhỏ.
- Thầy gõ nhẹ nhắc ngồi thẳng, đừng gục đầu chạm vào ót.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ day vào ót cho đỡ nhức.
- Cơn nóng hầm hập khiến mồ hôi túa sau ót, ướt cả cổ áo.
- Cúi xuống quá lâu, cơ ở ót căng như sợi dây lên khung.
- Cơn gió cuối chiều lùa qua, râm ran sau ót một cảm giác dễ chịu.
Nghĩa 2: (phương ngữ) (Nương rẫy) đã bạc màu.
1
Học sinh tiểu học
- Thửa rẫy này đã ót, trồng bắp không tốt nữa.
- Đất bị mưa nắng lâu ngày nên thành ót.
- Bà bảo chuyển luống vì luống cũ đã ót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mảnh nương canh tác liên tục khiến đất dần ót, cây còi cọc.
- Không bón phân, đất chóng ót và năng suất giảm.
- Họ luân canh để nghỉ đất, tránh cho rẫy bị ót.
3
Người trưởng thành
- Nương làm nhiều vụ, đất đã ót, bắp lép hạt.
- Đất khi bị vét kiệt dinh dưỡng sẽ thành ót, chỉ còn màu xám nhạt mệt mỏi.
- Người già trong bản nhìn màu đất mà biết: đã ót thì phải để rẫy nằm nghỉ.
- Giữ đất khỏi ót là giữ lấy mùa sau, đừng tham cái tốt trước mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ) Gáy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ót | Khẩu ngữ, vùng miền, chỉ phần sau cổ. Ví dụ: Anh khẽ day vào ót cho đỡ nhức. |
| gáy | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy có cái gáy cao. |
Nghĩa 2: (phương ngữ) (Nương rẫy) đã bạc màu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ót | Khẩu ngữ, vùng miền, chỉ tình trạng đất đai kém chất lượng. Ví dụ: Nương làm nhiều vụ, đất đã ót, bắp lép hạt. |
| bạc màu | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Đất đai bạc màu khó canh tác. |
| cằn cỗi | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự khô cằn, thiếu dinh dưỡng Ví dụ: Vùng đất này cằn cỗi, không trồng được gì. |
| màu mỡ | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Đất đai màu mỡ cho năng suất cao. |
| phì nhiêu | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự giàu dinh dưỡng Ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất phì nhiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền có phương ngữ, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang đậm sắc thái địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với từ "gáy" trong tiếng phổ thông.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ót" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ót" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ót" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "ót" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ót" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận