Bạc màu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đất) có lớp trên mặt bị rửa trôi nhiều, nghèo dinh dưỡng và đã chuyển sang màu trắng hoặc nhạt.
Ví dụ:
Vùng đất đồi trọc bị bạc màu nghiêm trọng do nạn phá rừng kéo dài.
Nghĩa: (Đất) có lớp trên mặt bị rửa trôi nhiều, nghèo dinh dưỡng và đã chuyển sang màu trắng hoặc nhạt.
1
Học sinh tiểu học
- Đất ở đây bạc màu nên cây không lớn được.
- Mảnh vườn nhà em bị bạc màu, mẹ phải bón thêm phân.
- Nhìn đất bạc màu, em biết nó không còn tốt nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm canh tác mà không được cải tạo, đất đai ở vùng này dần trở nên bạc màu.
- Hiện tượng xói mòn đã khiến nhiều diện tích đất nông nghiệp bị bạc màu, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Màu đất bạc màu như một lời nhắc nhở về sự cạn kiệt tài nguyên nếu con người không biết bảo vệ.
3
Người trưởng thành
- Vùng đất đồi trọc bị bạc màu nghiêm trọng do nạn phá rừng kéo dài.
- Người nông dân xót xa nhìn những thửa ruộng bạc màu, biết rằng vụ mùa năm nay sẽ khó khăn.
- Để phục hồi những vùng đất bạc màu đòi hỏi một quá trình dài hơi và sự đầu tư lớn về công sức lẫn tài chính.
- Sự bạc màu của đất không chỉ là vấn đề nông nghiệp mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh về sự cân bằng sinh thái mong manh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự cằn cỗi, thiếu sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ sự suy thoái, cằn cỗi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng đất đai trong nông nghiệp hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cằn cỗi" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi màu sắc và dinh dưỡng của đất.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ tình trạng đất đai khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đất bạc màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị bạc màu như "đất", "cây", hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
