Ong vò vẽ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác ong vẽ, ong bò vẽ. Ong màu vàng khoang đen, đốt rất đau, tổ giống như cái nồi đất để trên cây. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài côn trùng hoặc khi cảnh báo về sự nguy hiểm của ong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các bài báo về sự cố liên quan đến ong.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học hoặc bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cảnh báo hoặc mô tả sự nguy hiểm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về loài ong này hoặc khi cần cảnh báo về sự nguy hiểm của chúng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loài ong.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài ong khác, cần chú ý khi mô tả đặc điểm để phân biệt.
- Người học cần lưu ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "ong" và "vò vẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong vò vẽ lớn", "tổ ong vò vẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đốt, bay), và lượng từ (một đàn, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận