Ông tơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương) Người chuyên xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc; Nguyệt Lão.
Ví dụ:
Người ta tin ông tơ se sợi duyên cho những cuộc gặp gỡ định mệnh.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Người chuyên xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc; Nguyệt Lão.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta kể ông tơ buộc sợi chỉ đỏ để hai người gặp nhau.
- Bà kể chuyện ông tơ se duyên cho đôi bạn nhỏ trong làng.
- Cô dâu chú rể cảm ơn ông tơ trong câu chuyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc tôi đùa rằng chắc ông tơ đã lỡ tay buộc nhầm nút, nên hai đứa mới quen nhau trễ thế.
- Trong truyện dân gian, ông tơ hiện lên giữa đêm trăng, se một mối chỉ nối hai người xa lạ.
- Bạn bảo do ông tơ sắp đặt, nên họ tình cờ ngồi chung bàn rồi thân nhau.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin ông tơ se sợi duyên cho những cuộc gặp gỡ định mệnh.
- Có những mối tình đến nhẹ như gió, cứ tưởng ông tơ khẽ kéo chỉ mà thành.
- Đôi khi ta trách ông tơ buộc chặt quá, để lòng người khó mà rời nhau khi đã không hợp.
- Qua nhiều lần lỡ hẹn, tôi mới hiểu: nếu ông tơ chưa gật đầu, duyên có đẹp cũng chỉ là thoáng mây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương) Người chuyên xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc; Nguyệt Lão.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ông tơ | Trang trọng, văn chương, cổ kính, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thuyết hoặc ẩn dụ về tình duyên. Ví dụ: Người ta tin ông tơ se sợi duyên cho những cuộc gặp gỡ định mệnh. |
| Nguyệt Lão | Trang trọng, văn chương, cổ kính, dùng để chỉ vị thần se duyên trong truyền thuyết Trung Quốc, có thể thay thế trực tiếp cho 'ông tơ'. Ví dụ: Người ta tin rằng Nguyệt Lão đã se duyên cho đôi trẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc tác phẩm văn học có yếu tố huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, huyền bí, thường gắn với tình yêu và số phận.
- Phong cách cổ điển, mang tính chất văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần tạo không khí lãng mạn hoặc huyền ảo.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố truyền thuyết hoặc cổ tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "mai mối".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông tơ của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "xe duyên", "kết nối".

Danh sách bình luận