Ống phóng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ) Ống nhổ.
Ví dụ: Nhà dưới hiên có cái ống phóng bằng sành.
Nghĩa: (phương ngữ) Ống nhổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại để ống phóng dưới gốc cau để nhổ khi ăn trầu.
  • Ông để ống phóng góc hiên, dặn con đừng nghịch.
  • Mẹ bảo con tránh xa ống phóng vì đó là đồ bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quê, nhiều nhà vẫn đặt ống phóng cạnh bộ ván để tiện nhổ khi ăn trầu.
  • Bà nội lau sạch ống phóng mỗi chiều, coi đó như vật quen tay.
  • Trong buổi sưu tầm đồ xưa, tụi mình thấy một chiếc ống phóng bằng sành, hoa văn đã mờ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà dưới hiên có cái ống phóng bằng sành.
  • Vật nhỏ ấy nằm lặng ở góc nhà, ống phóng của bà như giữ mùi thời gian.
  • Chú Ba vẫn kê ống phóng bên cạnh bình vôi, thói quen từ thời trai trẻ.
  • Người ta dọn sạch bàn thờ, nhưng vẫn để lại ống phóng như một mảnh ký ức quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ) Ống nhổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ống phóng Phương ngữ, ít dùng Ví dụ: Nhà dưới hiên có cái ống phóng bằng sành.
ống nhổ Trung tính, thông dụng Ví dụ: Ông cụ thường để cái ống nhổ bên cạnh giường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng, đặc biệt ở các vùng miền sử dụng phương ngữ này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc bình dân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trong văn bản chính thức.
  • Phổ biến ở một số vùng miền, không phải ai cũng hiểu nghĩa nếu không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen thuộc với phương ngữ.
  • Có thể bị coi là thiếu lịch sự trong một số bối cảnh.
  • Nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái ống phóng", "cái ống phóng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, này, đó) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...