Ống nghe

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận biến đổi dao động điện thành dao động âm để phát thành âm thanh nghe được.
Ví dụ: Tôi đeo ống nghe để nghe podcast trên tàu.
2.
danh từ
Dụng cụ y tế gồm có một ống dẫn âm, dùng để nghe tiếng động phát ra trong cơ thể.
Ví dụ: Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tim, phổi và mạch.
Nghĩa 1: Bộ phận biến đổi dao động điện thành dao động âm để phát thành âm thanh nghe được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh áp ống nghe vào tai để nghe bài hát từ chiếc radio đồ chơi.
  • Cô giáo bảo em cắm ống nghe vào máy tính rồi bấm nút nghe nhạc.
  • Em thử ấn nhẹ ống nghe, tiếng nhạc vang lên rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cắm ống nghe vào điện thoại, mình nghe rõ phần nhạc nền mà loa ngoài dễ bỏ sót.
  • Khi chỉnh âm lượng vừa phải, ống nghe cho âm thanh trong hơn, đỡ bị rè.
  • Bạn ấy đổi sang ống nghe mới nên tiếng bass chắc, nghe bài luyện tiếng Anh cũng rõ chữ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đeo ống nghe để nghe podcast trên tàu.
  • Lúc đêm xuống, ống nghe như kéo tôi vào một thế giới riêng, chỉ còn tiếng nhạc và nhịp thở.
  • Đổi sang ống nghe trở kháng cao, tôi thấy bản ghi cũ bỗng có chiều sâu lạ lùng.
  • Khi bận làm việc, ống nghe giúp tôi tập trung, chặn bớt ồn ào ngoài phố.
Nghĩa 2: Dụng cụ y tế gồm có một ống dẫn âm, dùng để nghe tiếng động phát ra trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dùng ống nghe đặt lên ngực em để nghe tim đập.
  • Cô y tá đeo ống nghe để kiểm tra tiếng thở của bé.
  • Mẹ bảo khi khám bệnh, bác sĩ luôn mang ống nghe bên cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ áp ống nghe lên lưng, dặn mình hít sâu để nghe phổi rõ hơn.
  • Trong giờ hướng nghiệp, thầy đưa ống nghe cho cả lớp thử nghe nhịp tim của bạn cùng bàn.
  • Khi mình bị ho, bác sĩ dùng ống nghe để phân biệt tiếng thở khò khè hay tiếng phổi bình thường.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tim, phổi và mạch.
  • Âm thanh qua ống nghe đôi khi kể chuyện sớm hơn xét nghiệm: một tiếng thổi nhẹ cũng đủ gợi ý hở van.
  • Trong phòng cấp cứu, chiếc ống nghe trên cổ áo trắng như tín hiệu của sự tỉnh táo và bình tĩnh.
  • Có lúc, chỉ vài nhịp tim dưới ống nghe đã giúp bác sĩ quyết định hướng điều trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận biến đổi dao động điện thành dao động âm để phát thành âm thanh nghe được.
Từ đồng nghĩa:
tai nghe
Từ Cách sử dụng
ống nghe Chỉ bộ phận tiếp nhận âm thanh cá nhân từ thiết bị điện tử. Ví dụ: Tôi đeo ống nghe để nghe podcast trên tàu.
tai nghe Trung tính, phổ biến, dùng cho thiết bị điện tử cá nhân. Ví dụ: Anh ấy đang đeo tai nghe để nghe nhạc.
Nghĩa 2: Dụng cụ y tế gồm có một ống dẫn âm, dùng để nghe tiếng động phát ra trong cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về thiết bị nghe nhạc hoặc y tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, công nghệ âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và công nghệ âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiết bị y tế hoặc công nghệ âm thanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc âm thanh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại ống nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thiết bị nghe khác như tai nghe.
  • Khác biệt với "tai nghe" ở chỗ "ống nghe" thường dùng trong y tế.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ống nghe", "ống nghe y tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ống nghe tốt"), động từ ("sử dụng ống nghe"), và lượng từ ("một ống nghe").
âm thanh sóng nghe phát thu loa micro điện thoại tai nghe khám bệnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...