Ống khói

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ống để dẫn cho khói, bụi thoát lên cao.
Ví dụ: Xưởng phải có ống khói đạt chuẩn để thoát khói an toàn.
Nghĩa: Ống để dẫn cho khói, bụi thoát lên cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bếp bà có ống khói nên khói không bay vào mắt.
  • Ống khói trên mái nhà phả khói lên trời.
  • Thuyền chạy trên sông, ống khói nhả khói đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán ăn lắp ống khói, nhờ vậy bếp nướng không ám mùi trong phòng.
  • Nhà xưởng có ống khói cao vút để dẫn khí nóng ra ngoài.
  • Trên màn sương sớm, ống khói của tàu gợi cảm giác về một chuyến đi xa.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng phải có ống khói đạt chuẩn để thoát khói an toàn.
  • Nhìn ống khói cũ rêu phong, tôi nhớ lại thời khu phố còn đun bếp than.
  • Ống khói không chỉ dẫn khói, nó còn phơi bày cách ta đối xử với bầu trời.
  • Trong chiều đông, sợi khói mỏng từ ống khói làm mái nhà bỗng có linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công trình xây dựng như nhà máy, lò sưởi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo môi trường, kỹ thuật xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về công nghiệp, ô nhiễm hoặc cảnh quan đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kỹ thuật môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc liên quan đến việc thoát khói.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công trình hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ống thông gió" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "ống dẫn khí".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "ống" và "khói".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ống khói nhà máy", "ống khói cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, dài), động từ (xây, lắp), và các danh từ khác (nhà máy, lò).
khói bếp mái nóc ống than củi tro