Ông già
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật.
Ví dụ:
Ông già đứng dựa lan can, nhìn mưa rơi.
Nghĩa: Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông già ngồi trên ghế đá cho chim ăn.
- Bé chào ông già ở đầu ngõ rất lễ phép.
- Trong tranh có một ông già đang câu cá bên sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông già chống gậy đi chậm rãi qua vườn hoa.
- Trên chuyến xe buýt, tôi nhường ghế cho một ông già tóc bạc.
- Giữa buổi chiều ồn ào, tiếng ho của ông già làm cả quán cà phê chùng xuống.
3
Người trưởng thành
- Ông già đứng dựa lan can, nhìn mưa rơi.
- Mỗi nếp nhăn trên mặt ông già như một lát cắt của thời gian.
- Ông già khép chiếc áo sờn vai, giữ lại chút ấm cho đôi tay run.
- Trong đám đông vội vã, bước chân ông già bình thản như nhắc người ta chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật.
Từ đồng nghĩa:
ông cụ
Từ trái nghĩa:
thanh niên chàng trai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ông già | Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có sắc thái suồng sã hoặc gần gũi. Ví dụ: Ông già đứng dựa lan can, nhìn mưa rơi. |
| ông cụ | Trung tính đến thân mật, kính trọng, dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ví dụ: Ông cụ hàng xóm thường kể chuyện ngày xưa cho bọn trẻ nghe. |
| thanh niên | Trung tính, chỉ người nam giới trong độ tuổi trưởng thành, trẻ tuổi. Ví dụ: Đội bóng gồm toàn những thanh niên khỏe mạnh. |
| chàng trai | Trung tính đến thân mật, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về người nam giới trẻ tuổi. Ví dụ: Chàng trai ấy có nụ cười rất duyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cha mình hoặc người đàn ông lớn tuổi trong gia đình, mang tính thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "người cao tuổi" hoặc "người già".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, không phù hợp trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ cha hoặc người đàn ông lớn tuổi có mối quan hệ gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người già" khi cần diễn đạt trang trọng.
- Không nên dùng với người không quen biết hoặc trong ngữ cảnh cần tôn trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông già ấy", "ông già của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ông già tốt bụng"), đại từ sở hữu ("ông già của tôi"), hoặc lượng từ ("một ông già").

Danh sách bình luận