Ông bầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm chủ hoặc đỡ đầu một gánh hát, một đội thể thao trong xã hội.
Ví dụ:
Ông bầu là người đứng ra lo liệu cho cả đội hoạt động trơn tru.
Nghĩa: Người làm chủ hoặc đỡ đầu một gánh hát, một đội thể thao trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bầu dẫn cả gánh hát đến trường biểu diễn cho chúng em xem.
- Đội bóng làng có ông bầu lo áo quần và trái bóng mới.
- Ông bầu đứng sau sân khấu, dặn nghệ sĩ giữ sức và hát đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ ông bầu chịu chi, đội bóng trường mới có sân tập tử tế.
- Ông bầu của đoàn cải lương luôn tìm kịch bản hay để giữ khán giả.
- Trên khán đài, ông bầu lặng lẽ quan sát, rồi gọi điện chốt hợp đồng tài trợ.
3
Người trưởng thành
- Ông bầu là người đứng ra lo liệu cho cả đội hoạt động trơn tru.
- Không có ông bầu chống lưng, nhiều tài năng dễ lụi tàn giữa chợ đời.
- Ông bầu chọn cách ở hậu trường, gom góp tiền bạc và uy tín để giữ lửa sân khấu.
- Qua mỗi mùa giải, người ta mới thấy vai trò của ông bầu: dám đầu tư, biết chờ đợi, và chịu trách nhiệm đến cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người quản lý hoặc đỡ đầu trong các lĩnh vực giải trí và thể thao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc tài liệu liên quan đến ngành giải trí và thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhân vật trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn viết, từ này có thể mang tính trang trọng hơn khi đề cập đến vai trò quản lý hoặc đỡ đầu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quản lý hoặc đỡ đầu trong các lĩnh vực giải trí và thể thao.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến giải trí hoặc thể thao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên riêng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh quản lý khác như "giám đốc" hoặc "quản lý".
- Khác biệt với "bầu sô" ở chỗ "ông bầu" thường mang tính cá nhân và thân mật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ông bầu nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giàu có), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (đội bóng, gánh hát).

Danh sách bình luận