Óc đậu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thức ăn làm bằng bột đậu hành không đóng thành khuôn như đậu phụ.
Ví dụ:
Tối qua tôi gọi một phần óc đậu để ăn nhẹ.
2.
danh từ
Món ăn làm bằng trứng gà bao bột mì và rán giòn.
Ví dụ:
Quán này làm óc đậu giòn ngoài, mềm trong.
Nghĩa 1: Thức ăn làm bằng bột đậu hành không đóng thành khuôn như đậu phụ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ múc bát óc đậu nóng hổi cho em ăn.
- Bát óc đậu mềm, thơm mùi hành.
- Con chan thêm ít nước mắm vào óc đậu cho đậm đà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán vỉa hè bán óc đậu béo mịn, ăn kèm cháo nóng.
- Trời lạnh, húp muỗng óc đậu thấy ấm cả người.
- Bạn tả món óc đậu dậy mùi hành, nghe mà muốn thử ngay.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi gọi một phần óc đậu để ăn nhẹ.
- Óc đậu mềm như tan trên lưỡi, mùi hành phi đánh thức ký ức bếp nhà xưa.
- Trong mâm cỗ chay, chén óc đậu giản dị mà làm nguôi bao ồn ã phố phường.
- Một thìa óc đậu ấm, thấy lòng mình bớt góc cạnh.
Nghĩa 2: Món ăn làm bằng trứng gà bao bột mì và rán giòn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô rán óc đậu vàng ươm, giòn rụm.
- Con chấm óc đậu với tương ớt, ăn rất ngon.
- Đĩa óc đậu thơm mùi trứng mới rán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm ăn vặt có óc đậu nóng hổi, cắn vào nghe rộp rộp.
- Bạn tôi khéo tay, đánh trứng, áo bột rồi rán óc đậu nhìn mê luôn.
- Cuối tuần, cả nhóm rủ nhau gọi thêm đĩa óc đậu cho đã miệng.
3
Người trưởng thành
- Quán này làm óc đậu giòn ngoài, mềm trong.
- Miếng óc đậu mới vớt lên, dầu còn reo, khuấy động cả giác quan.
- Đưa miếng óc đậu chấm nước mắm chua ngọt, nghe vị béo bùi lan ra rất khéo.
- Gi bữa tối bằng đĩa óc đậu nóng, thấy ngày dài bỗng dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn trong bữa cơm gia đình hoặc khi đi chợ, mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ẩm thực hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cụ thể trong bữa ăn gia đình hoặc khi thảo luận về ẩm thực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các món ăn khác làm từ đậu hoặc trứng.
- Khác biệt với "đậu phụ" ở cách chế biến và thành phần.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn khác trong bữa cơm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một miếng óc đậu", "óc đậu chiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giòn, ngon), động từ (chiên, nấu), và lượng từ (một miếng, vài miếng).

Danh sách bình luận