Đậu phụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn làm bằng bột đậu nành nấu và ép thành bánh.
Ví dụ: Đậu phụ là thực phẩm mềm, giàu đạm thực vật.
Nghĩa: Món ăn làm bằng bột đậu nành nấu và ép thành bánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi trưa, mẹ rán đậu phụ vàng giòn cho cả nhà.
  • Con chan nước mắm lên bát đậu phụ trắng mềm.
  • Đậu phụ non tan trong miệng, thơm mùi đậu nành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chén canh rau cải có thêm miếng đậu phụ làm vị ngọt thanh hơn.
  • Cô chủ quán khéo tay, rán đậu phụ phồng lên, cắn nghe giòn rụm mà vẫn béo mượt.
  • Sau giờ học, tụi mình gọi bát bún đậu phụ nóng hổi, mùi đậu nành bốc lên rất dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Đậu phụ là thực phẩm mềm, giàu đạm thực vật.
  • Chiều mưa, bát canh đậu phụ nấm nóng khiến bữa cơm trở nên dịu dàng và ấm bụng.
  • Miếng đậu phụ trắng ngần nằm giữa mâm cơm, giản dị mà đủ đầy như thói quen lâu năm của gia đình.
  • Tôi thích đậu phụ vì hương vị nhẹ nhàng, sạch sẽ, gợi cảm giác thanh tịnh giữa nhịp sống gấp gáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Món ăn làm bằng bột đậu nành nấu và ép thành bánh.
Từ đồng nghĩa:
tàu hũ đậu khuôn
Từ Cách sử dụng
đậu phụ Trung tính, phổ biến trong ẩm thực hàng ngày. Ví dụ: Đậu phụ là thực phẩm mềm, giàu đạm thực vật.
tàu hũ Trung tính, khẩu ngữ (miền Nam Việt Nam) Ví dụ: Món tàu hũ chiên giòn rất được ưa chuộng.
đậu khuôn Trung tính, ít phổ biến hơn, nhấn mạnh hình dạng Ví dụ: Bà tôi thường tự làm đậu khuôn tại nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, nấu ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn chay hoặc chế độ ăn uống lành mạnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • Được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa châu Á.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm từ đậu nành khác như sữa đậu nành.
  • Khác biệt với "đậu hũ" ở một số vùng miền về cách gọi nhưng cùng chỉ một loại thực phẩm.
  • Chú ý đến cách chế biến và sử dụng trong các món ăn để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng đậu phụ", "bánh đậu phụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngon", "mềm"), động từ ("ăn", "nấu"), và lượng từ ("một miếng", "nhiều").
đậu tào phớ chao tương bột bánh món đạm