Oạch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng người ngã mạnh xuống đất.
Ví dụ: Anh ta vấp mép thảm, ngã oạch trước cửa phòng.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng người ngã mạnh xuống đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam trượt chân, ngã oạch giữa sân.
  • Bé chạy vội, vấp đá ngã oạch xuống cỏ.
  • Bạn Lan chơi nhảy dây, lỡ đà ngã oạch nhưng không sao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa, đường trơn, cậu ấy trượt bánh xe rồi ngã oạch ngay trước cổng trường.
  • Đang chạy tiếp sức, bạn mất thăng bằng và ngã oạch, bụi bay mù.
  • Vừa bước xuống bậc thềm, mình không để ý và ngã oạch, cả nhóm hốt hoảng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vấp mép thảm, ngã oạch trước cửa phòng.
  • Có những ngày mệt mỏi, chỉ một cú hụt chân cũng đủ ngã oạch để tỉnh ra mình đã hấp tấp thế nào.
  • Nghe tin xấu, chân tôi bủn rủn; bước hẫng một nhịp, tôi ngã oạch, đau điếng cả người lẫn lòng.
  • Giữa đám đông vội vã, một người trượt chân ngã oạch; tiếng động khô khốc khiến ai nấy giật mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi ai đó ngã mạnh, tạo cảm giác hài hước hoặc bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học thiếu nhi hoặc truyện tranh để tạo hiệu ứng âm thanh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện để tạo hiệu ứng âm thanh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động ngã để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính tự nhiên của ngôn ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngã oạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động mạnh như "ngã", "đổ", "rơi".
rầm bịch đùng bộp đốp bốp chát tạch cạch rắc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...