Oà
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đột nhiên bật lên thành tiếng thật to.
Ví dụ:
Cô ấy bỗng oà khóc giữa sảnh bệnh viện.
2.
động từ
Úa.
Nghĩa 1: Đột nhiên bật lên thành tiếng thật to.
1
Học sinh tiểu học
- Bé bỗng oà khóc khi bị ngã.
- Con mèo oà kêu khi nghe tiếng sấm.
- Bạn Nam oà cười khi thấy trò hề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn tắt phụt, cả lớp im phăng phắc rồi ai đó oà khóc vì sợ.
- Khi tiếng pháo giấy nổ, chúng tôi oà cười, tung hô đội thắng cuộc.
- Cô bạn nín cả buổi, đến lúc cô giáo hỏi nhẹ mới oà kể hết nỗi lòng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bỗng oà khóc giữa sảnh bệnh viện.
- Cánh cửa vừa mở, cả nhà oà reo như trút được nỗi chờ mong.
- Tin nhắn đến, anh oà cười, như thể một sợi dây buộc chặt vừa đứt tung.
- Trời đổ mưa, đám trẻ chạy ùa ra sân, tiếng cười oà lên, giòn và trong.
Nghĩa 2: Úa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bật khóc hoặc cười lớn đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gây ấn tượng về cảm xúc đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ, thường là vui mừng hoặc đau buồn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột của cảm xúc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "khóc", "cười".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bật" ở chỗ "oà" thường đi kèm cảm xúc mạnh mẽ hơn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con oà khóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật gây ra hành động, ví dụ: "trẻ con oà".

Danh sách bình luận