Ô ồ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh.
Ví dụ: Nước lũ tràn về, chảy ô ồ qua cống.
2.
tính từ
Từ gọi tả giọng nói to và trầm.
Ví dụ: Ông ấy nói giọng ô ồ, trầm và đầy lực.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa đổ xuống máng, chảy ô ồ rất to.
  • Con suối sau vườn chảy ô ồ khi trời mưa lớn.
  • Nước từ vòi bị vỡ phun ra ô ồ khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng kênh mở cửa xả, nước tràn ô ồ như muốn nuốt cả bờ cỏ.
  • Qua cây cầu gỗ, em nghe tiếng nước đục cuộn ô ồ dưới chân.
  • Cơn mưa dốc mái tôn, nước đổ ô ồ, át cả tiếng người gọi nhau.
3
Người trưởng thành
  • Nước lũ tràn về, chảy ô ồ qua cống.
  • Đêm khuya, mưa xối mái tôn, nước tuôn ô ồ, nghe vừa lo vừa lạnh.
  • Dòng suối mùa lũ cuộn ô ồ, kéo theo lá khô và cành mục.
  • Đập mở cửa, nước phóng ô ồ, cả thung lũng như nghẹn lại trong tiếng ầm ầm.
Nghĩa 2: Từ gọi tả giọng nói to và trầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ nói giọng ô ồ rất vang.
  • Thầy hiệu trưởng có giọng ô ồ dễ nghe.
  • Ông kể chuyện bằng giọng ô ồ làm cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh phát thanh viên cất giọng ô ồ, quảng cáo nghe rất bắt tai.
  • Trong phòng họp, cô giáo chủ nhiệm hạ giọng ô ồ để lớp chú ý.
  • Bạn lớp trưởng nói giọng ô ồ, câu nào cũng rõ và chắc.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy nói giọng ô ồ, trầm và đầy lực.
  • Giọng nam trầm ô ồ trên sóng radio khiến buổi tối dịu lại.
  • Anh diễn giả mở đầu bằng giọng ô ồ, từng chữ chạm vào không khí như có trọng lượng.
  • Trong căn phòng nhỏ, tiếng ông cất lên ô ồ, vừa ấm vừa khiến người ta tự nhiên muốn lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, đặc biệt trong thơ ca hoặc truyện miêu tả cảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, sống động, thường mang tính mô phỏng.
  • Phong cách nghệ thuật, dùng để tạo cảm giác chân thực và gần gũi với tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh nước chảy mạnh hoặc giọng nói to, trầm trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc nhân vật có giọng nói đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc giọng nói.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh ô ồ", "giọng nói ô ồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc giọng nói, ví dụ: "tiếng ô ồ", "giọng ô ồ".
ào ào rầm rầm cuồn cuộn ào ạt trầm to thét gào la hét
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...