Ào ào

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng gió thổi mạnh, tiếng nước chảy xiết hay tiếng ồn ở chỗ đông người.
Ví dụ: Tiếng gió mùa đông bắc thổi ào ào qua những rặng cây khẳng khiu.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng gió thổi mạnh, tiếng nước chảy xiết hay tiếng ồn ở chỗ đông người.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi ào ào qua cửa sổ.
  • Nước suối chảy ào ào xuống thác.
  • Tiếng xe cộ chạy ào ào trên đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa rào bất chợt đổ xuống ào ào, cuốn trôi bụi bẩn trên phố.
  • Tiếng sóng biển vỗ ào ào vào bờ, như lời thì thầm của đại dương.
  • Khi đội bóng ghi bàn, cả sân vận động reo hò ào ào, vang dội khắp không gian.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng gió mùa đông bắc thổi ào ào qua những rặng cây khẳng khiu.
  • Ký ức tuổi thơ ùa về ào ào mỗi khi tôi nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn.
  • Dòng người đổ về lễ hội ào ào như con nước lớn, tạo nên một không khí náo nhiệt khó tả.
  • Cuộc sống đôi khi cũng như dòng thác ào ào, cuốn ta đi không kịp định thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh mạnh mẽ, sống động như tiếng gió, nước hoặc đám đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo hiệu ứng âm thanh trong bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ, thường thấy trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, sống động, thường mang tính mô phỏng âm thanh.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, sống động trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh khác để tăng cường hiệu ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gió thổi ào ào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc hiện tượng tự nhiên như "gió", "nước".
ầm ầm rào rào ồn ào náo nhiệt huyên náo rầm rập xôn xao lao xao xào xạc vù vù