Ô lại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng kết hợp với tham quan) Nha lại tham nhũng thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ: Ông cụ gọi chúng là bọn ô lại, chuyên moi tiền dân.
Nghĩa: (thường dùng kết hợp với tham quan) Nha lại tham nhũng thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng tôi ghét bọn ô lại vì chúng hay bắt dân nộp tiền vô lý.
  • Nghe chuyện xưa, em hiểu ô lại là những kẻ ăn tiền của dân.
  • Ông đồ kể rằng ô lại luôn đứng về phía kẻ mạnh và bóc lột người yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, đám ô lại cấu kết với tham quan để vơ vét của cải dân lành.
  • Nhân vật nông dân đứng lên tố cáo bọn ô lại, phơi bày thói tham tàn của chúng.
  • Nhà văn dùng hình ảnh ô lại để phê phán bộ máy cai trị thối nát thời ấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ gọi chúng là bọn ô lại, chuyên moi tiền dân.
  • Sổ sách sạch sẽ không che nổi cái bụng đen của lũ ô lại.
  • Nỗi khổ của người dân bắt đầu từ cửa quan, nơi lũ ô lại rình rập như kên kên.
  • Nhắc đến ô lại là nhớ đến cả một thời quyền lực thối rữa, khi công lý bị bán rẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng kết hợp với tham quan) Nha lại tham nhũng thời phong kiến, thực dân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ô lại Tiêu cực, miệt thị, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương. Ví dụ: Ông cụ gọi chúng là bọn ô lại, chuyên moi tiền dân.
tham quan Tiêu cực, chỉ người có chức quyền tham nhũng, bóc lột dân chúng. Ví dụ: Bọn tham quan đã vơ vét của cải của dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, hoặc phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tiêu cực về nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi tham nhũng, lạm quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường kết hợp với từ "tham quan" để nhấn mạnh sự tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ hành chính khác trong lịch sử.
  • Khác biệt với "quan lại" ở chỗ nhấn mạnh vào hành vi tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ô lại tham nhũng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tham nhũng"), động từ (như "là"), và lượng từ (như "những").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...