Tham quan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem thấy tận mắt để mở rộng hiểu biết hoặc học tập kinh nghiệm.
Ví dụ:
Công ty tổ chức tham quan nhà máy để nhân viên nắm quy trình sản xuất.
Nghĩa: Xem thấy tận mắt để mở rộng hiểu biết hoặc học tập kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai lớp em đi tham quan bảo tàng để biết thêm về lịch sử.
- Con được tham quan vườn rau của trường và học cách trồng cây.
- Cả lớp đội mũ, xếp hàng tham quan sở thú, nhìn rõ từng con vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chúng mình tham quan nhà máy sữa để hiểu quy trình từ nông trại đến hộp sữa.
- Chuyến tham quan di tích giúp bài học lịch sử bỗng sống động hơn.
- Thầy cho đi tham quan trại STEM, tụi mình học được cách lắp một mạch điện đơn giản.
3
Người trưởng thành
- Công ty tổ chức tham quan nhà máy để nhân viên nắm quy trình sản xuất.
- Tôi dành một buổi tham quan khu tái chế rác và nhìn rõ vòng đời của đồ nhựa.
- Trong chuyến công tác, anh tranh thủ tham quan thư viện đại học để học cách họ quản lý dữ liệu.
- Tham quan không chỉ là đi xem, mà là tự mở cửa cho trí tò mò bước vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem thấy tận mắt để mở rộng hiểu biết hoặc học tập kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
thăm quan du khảo
Từ trái nghĩa:
ở nhà bỏ qua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham quan | Trung tính; trang trọng nhẹ; dùng trong giáo dục, cơ quan, du lịch học tập Ví dụ: Công ty tổ chức tham quan nhà máy để nhân viên nắm quy trình sản xuất. |
| thăm quan | Trung tính; biến thể chính tả thông dụng Ví dụ: Đoàn học sinh thăm quan nhà máy điện. |
| du khảo | Văn chương/trang trọng; sắc thái học hỏi, khảo cứu Ví dụ: Nhóm sinh viên du khảo miền Tây tìm hiểu văn hóa sông nước. |
| ở nhà | Khẩu ngữ; trái nghĩa tình huống (không đi xem tận nơi) Ví dụ: Cả lớp đi tham quan còn tôi phải ở nhà. |
| bỏ qua | Trung tính; không thực hiện hoạt động xem tận nơi Ví dụ: Do thời tiết xấu, đoàn đành bỏ qua buổi tham quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chuyến đi thực tế, du lịch hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về du lịch, giáo dục hoặc các sự kiện tổ chức tham quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hoạt động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo về các chuyến đi thực tế hoặc khảo sát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý về sự học hỏi và mở rộng kiến thức.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào mục đích học hỏi, trải nghiệm thực tế.
- Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là đi du lịch mà không có mục đích học tập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "du lịch" khi không có mục đích học tập rõ ràng.
- Khác với "khảo sát" ở chỗ "tham quan" thường không yêu cầu phân tích sâu.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mục đích của chuyến đi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham quan bảo tàng", "tham quan di tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện (bảo tàng, di tích, triển lãm), có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
