O bé
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nâng niu, chiều chuộng.
Ví dụ:
Tôi không cần ai o bé, chỉ mong được tôn trọng.
Nghĩa: Nâng niu, chiều chuộng.
1
Học sinh tiểu học
- Má o bé em bé rất khéo, bồng em nhẹ như mây.
- Con mèo được bà o bé nên cứ rúc vào lòng bà.
- Cô giáo o bé con búp bê bị rách váy, vuốt lại cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé quen được o bé nên hễ dỗi là ôm cổ mẹ mè nheo.
- Cô trông trẻ o bé tụi nhỏ bằng giọng nói dịu như mật, khiến cả phòng im bặt.
- Nuôi chó cảnh mà cứ o bé quá, nó thành ra nhõng nhẽo, nghe lệnh không nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không cần ai o bé, chỉ mong được tôn trọng.
- Anh quen o bé nỗi buồn bằng những cuộc rong chơi, nhưng nó vẫn nằm đó, chưa chịu tan.
- Đứa trẻ được o bé từ nhỏ thường khó học cách tự đứng lên sau vấp ngã.
- Đôi lúc, ta phải học cách tự o bé mình bằng một bữa cơm nóng và giấc ngủ tròn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nâng niu, chiều chuộng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| o bé | mức độ nhẹ–vừa; sắc thái âu yếm, trìu mến; thiên về khẩu ngữ/văn nói thân mật Ví dụ: Tôi không cần ai o bé, chỉ mong được tôn trọng. |
| nâng niu | trung tính, nhẹ; hơi trang trọng/văn viết Ví dụ: Cô luôn nâng niu đứa cháu nhỏ. |
| chiều chuộng | trung tính, vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Bà hay chiều chuộng cháu út. |
| âu yếm | tình cảm, mềm; văn chương/đời thường Ví dụ: Mẹ âu yếm dỗ đứa trẻ ngủ. |
| hắt hủi | mạnh, lạnh lùng; sắc thái tiêu cực Ví dụ: Đứa trẻ bị hắt hủi từ nhỏ. |
| ghẻ lạnh | mạnh, lạnh nhạt; văn nói/viết Ví dụ: Nó bị gia đình ghẻ lạnh. |
| hà khắc | mạnh, nghiêm khắc khô cứng; trang trọng hơn Ví dụ: Ông nội không hà khắc với các cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chăm sóc, chiều chuộng ai đó một cách đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự chăm sóc, yêu thương trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thương, chăm sóc đặc biệt, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc, chiều chuộng đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống gia đình, bạn bè hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "chiều chuộng" nhưng "o bế" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mẹ o bé con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (mẹ, cha, bà) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận