Nứt né
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nứt thành nhiều đường ngang dọc chằng chịt (nói khái quát).
Ví dụ:
Tường nhà cũ nứt né theo từng ô gạch.
Nghĩa: Nứt thành nhiều đường ngang dọc chằng chịt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nắng, mặt đất nứt né như tấm gạch khô.
- Cái chum cũ để ngoài sân nứt né, nước rỉ ra.
- Bánh tráng phơi quá lửa nên nứt né, bể vụn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bê tông chỗ bậc thềm nứt né, trông như mạng nhện bám đặc.
- Da đất sau mùa hanh khô nứt né, lộ ra từng kẽ sẫm màu.
- Mặt gương bị sốc nhiệt nứt né, phản chiếu méo mó.
3
Người trưởng thành
- Tường nhà cũ nứt né theo từng ô gạch.
- Cánh đồng hạn lâu ngày nứt né, những vết rãnh loang như vân tay của đất.
- Mặt bàn đá nứt né sau một đêm lạnh sâu, nghe như tiếng gãy âm thầm của thời gian.
- Lòng đường nứt né vì xe cộ dày đặc, để lại những đường rạn ngoằn ngoèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bề mặt bị nứt, như da tay vào mùa đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác khô cằn, thiếu sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng hoặc địa chất để mô tả bề mặt vật liệu bị nứt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khô cằn, thiếu sức sống.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bề mặt bị nứt do khô hạn hoặc tác động môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường dùng để miêu tả tự nhiên, không áp dụng cho các bề mặt nhân tạo phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nứt" khi không có yếu tố "nẻ" đi kèm.
- Khác biệt với "nứt" ở chỗ "nứt nẻ" thường chỉ tình trạng nứt nhiều và chằng chịt.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bề mặt nứt nẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu, ví dụ: "đất nứt nẻ", "da nứt nẻ".

Danh sách bình luận