Nương nhờ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
Ví dụ: Ông cụ nương nhờ con cháu khi tuổi đã cao.
Nghĩa: Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo lạc nương nhờ nhà bà để có cơm ăn.
  • Em nương nhờ cô giáo khi làm bài khó.
  • Chú chim ướt mưa nương nhờ mái hiên để trú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ngày đầu lên thành phố, anh nương nhờ nhà dì để ổn định lại.
  • Cậu nương nhờ tình bạn của lớp để vượt qua cảm giác lạc lõng.
  • Gia đình ấy tạm nương nhờ chùa làng trong mùa bão lũ.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ nương nhờ con cháu khi tuổi đã cao.
  • Có lúc ta phải nương nhờ một bờ vai để đừng ngã trong đời.
  • Chị chọn nương nhờ cộng đồng, rồi từ từ dựng lại cuộc sống bằng đôi tay mình.
  • Khi công việc đổ vỡ, anh tạm nương nhờ bạn bè, học cách khiêm nhường và biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dựa dẫm cậy nhờ trông cậy nương tựa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nương nhờ Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự hỗ trợ, che chở, mang sắc thái hơi bị động, phụ thuộc. Ví dụ: Ông cụ nương nhờ con cháu khi tuổi đã cao.
dựa dẫm Trung tính, thường mang sắc thái phụ thuộc, đôi khi có ý tiêu cực nhẹ nếu quá mức. Ví dụ: Anh ta dựa dẫm vào cha mẹ quá nhiều.
cậy nhờ Trung tính, thể hiện sự trông cậy, nhờ vả, có phần chủ động hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Ví dụ: Cô ấy cậy nhờ hàng xóm trông nom nhà cửa lúc vắng nhà.
trông cậy Trung tính, thể hiện sự tin tưởng và mong đợi sự giúp đỡ từ người khác. Ví dụ: Chúng tôi trông cậy vào sự hỗ trợ của cộng đồng.
nương tựa Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần nơi ở, chỗ dựa tinh thần hoặc vật chất, mang sắc thái che chở, đùm bọc. Ví dụ: Sau biến cố, cô ấy nương tựa vào người thân để vượt qua.
tự lập Tích cực, thể hiện khả năng tự mình làm lấy mọi việc, không phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: Anh ấy đã tự lập từ rất sớm, không nương nhờ ai.
tự chủ Tích cực, thể hiện khả năng tự mình làm chủ tình hình, quyết định mọi việc mà không cần sự giúp đỡ hay chi phối của người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn tự chủ trong công việc và cuộc sống.
độc lập Tích cực, thể hiện sự không phụ thuộc, tự do trong hành động và tư duy (thường dùng trong cụm 'sống độc lập'). Ví dụ: Anh ấy muốn sống độc lập, không dựa dẫm vào gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dựa vào sự giúp đỡ của người khác trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tự sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả sự phụ thuộc hoặc tìm kiếm sự che chở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phụ thuộc, tìm kiếm sự che chở hoặc giúp đỡ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, có phần trang trọng hơn trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc tích cực hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phụ thuộc vào người khác một cách nhẹ nhàng, không mang tính tiêu cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự độc lập hoặc tự chủ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực như "lệ thuộc".
  • Khác biệt với "dựa dẫm" ở chỗ "nương nhờ" thường không mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động dựa vào sự giúp đỡ của người khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nương nhờ vào bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "nương nhờ cha mẹ", "nương nhờ tổ chức từ thiện".
dựa cậy nhờ tựa bám bám víu nương tựa dựa dẫm trông cậy trông mong