Nước sôi lửa bỏng

Nghĩa & Ví dụ
Ví tình thế nguy kịch, đứng trước tai hoạ lớn đang trực tiếp đe doạ.
Ví dụ: Doanh nghiệp rơi vào cảnh nước sôi lửa bỏng khi dòng tiền bị cắt đột ngột.
Nghĩa: Ví tình thế nguy kịch, đứng trước tai hoạ lớn đang trực tiếp đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng đang ở cảnh nước sôi lửa bỏng vì lũ đang tràn về.
  • Đội cứu hộ đến ngay khi khu rừng nước sôi lửa bỏng vì cháy lan.
  • Cả lớp gọi thầy giám thị khi thấy bạn nhỏ gặp nạn, tình hình như nước sôi lửa bỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin bão áp sát khiến vùng ven biển rơi vào cảnh nước sôi lửa bỏng, ai nấy đều khẩn trương sơ tán.
  • Đến giờ chót, hệ thống mạng trục trặc, câu lạc bộ rơi vào tình thế nước sôi lửa bỏng trước buổi livestream.
  • Chỉ một tia lửa trong kho hoá chất là đủ đẩy cả khu vào cảnh nước sôi lửa bỏng.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp rơi vào cảnh nước sôi lửa bỏng khi dòng tiền bị cắt đột ngột.
  • Thành phố nước sôi lửa bỏng giữa đêm mất điện diện rộng, bệnh viện phải căng mình duy trì máy thở.
  • Gia đình hắn nước sôi lửa bỏng sau cơn bão nợ, mỗi cuộc gọi đều như một lời thúc nợ đổ ập.
  • Đội phóng viên lao vào vùng nước sôi lửa bỏng của dịch bệnh, biết rõ mỗi bước chân có thể đổi bằng sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khẩn cấp, cần hành động ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc tình huống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, cấp bách.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự nguy hiểm.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cấp bách của tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng mức độ nghiêm trọng khác nhau.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không thay đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "Trong tình thế nước sôi lửa bỏng, chúng ta phải hành động ngay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "đối mặt với", "trong tình thế".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...