Nước nồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước dùng trong sản xuất và sinh hoạt (nói khái quát).
Ví dụ:
Chỗ trọ này nước nôi đầy đủ, dùng yên tâm.
Nghĩa: Nước dùng trong sản xuất và sinh hoạt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nước nôi trong nhà phải sạch để nấu cơm.
- Mưa về, đồng ruộng có đủ nước nôi cho lúa lớn.
- Con nhớ tiết kiệm nước nôi khi rửa tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mùa khô, cả làng bàn cách trữ nước nôi cho sinh hoạt.
- Xưởng gốm cần nước nôi ổn định thì men mới lên đẹp.
- Ở ký túc xá, nước nôi bị cắt khiến ai cũng phải sắp xếp giờ tắm giặt.
3
Người trưởng thành
- Chỗ trọ này nước nôi đầy đủ, dùng yên tâm.
- Nhà máy vào ca đêm mà nước nôi trục trặc là dây chuyền đứng hết.
- Ở quê, chuyện nước nôi vẫn phụ thuộc mưa nắng, nên người ta quý từng gáo.
- Đi xa mới thấy, có đủ nước nôi là có thể thu xếp được nhiều thứ khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước dùng trong sản xuất và sinh hoạt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước nồi | Khái quát, trung tính, dùng để chỉ chung nguồn nước phục vụ các hoạt động sống và sản xuất. Ví dụ: Chỗ trọ này nước nôi đầy đủ, dùng yên tâm. |
| nước | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến công nghiệp và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật môi trường và quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quản lý và sử dụng nước trong công nghiệp và sinh hoạt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ định rõ hơn như "nước nồi công nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nước khác như "nước sinh hoạt" hoặc "nước thải".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước sạch", "nước uống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sạch", "bẩn"), động từ (như "uống", "dùng"), và lượng từ (như "một ít", "nhiều").

Danh sách bình luận