Nước mặn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước tự nhiên có vị mặn vì chứa nhiều muối, thường ở biển.
Ví dụ:
Nước mặn ở biển không thể dùng để uống trực tiếp.
Nghĩa: Nước tự nhiên có vị mặn vì chứa nhiều muối, thường ở biển.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ uống một ngụm nước mặn ngoài biển và nhăn mặt vì chát.
- Sóng tạt vào bờ, nước mặn dính lên môi em.
- Cậu bé rửa tay bằng nước mặn nên tay càng khô rát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con thuyền chao nhẹ, hơi nước mặn phả lên làm môi tôi khô ráp.
- Ngư dân rửa lưới bằng nước mặn, mùi biển ngai ngái bám vào áo.
- Trên đảo, cây cối gần bờ chịu gió và sương nước mặn nên lá sẫm lại.
3
Người trưởng thành
- Nước mặn ở biển không thể dùng để uống trực tiếp.
- Những vệt muối trắng đọng lại trên mạn ghe là dấu vết của nước mặn rong ruổi tháng ngày.
- Đi qua bãi triều, tôi thấy nước mặn lấp lánh, vừa đẹp vừa khắc nghiệt với đất trồng.
- Người miền biển hiểu rằng nước mặn nuôi tôm cá, nhưng cũng ăn mòn chậm rãi mọi thứ kim loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước tự nhiên có vị mặn vì chứa nhiều muối, thường ở biển.
Từ đồng nghĩa:
nước biển
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước mặn | Trung tính, dùng để chỉ loại nước có hàm lượng muối cao trong tự nhiên. Ví dụ: Nước mặn ở biển không thể dùng để uống trực tiếp. |
| nước biển | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ nước ở các đại dương, biển. Ví dụ: Con tàu ra khơi trên vùng nước biển mênh mông. |
| nước ngọt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nước không chứa hoặc chứa rất ít muối, thường ở sông, hồ, suối. Ví dụ: Người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long đang thiếu nước ngọt sinh hoạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về biển, đại dương hoặc các vùng nước có độ mặn cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về môi trường, địa lý, sinh thái học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về biển cả hoặc sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủy sản, hải dương học, và kỹ thuật xử lý nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là học thuật hoặc kỹ thuật khi dùng trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tính chất mặn của nước, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến biển hoặc môi trường nước.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với nước ngọt hoặc nước lợ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước lợ" - loại nước có độ mặn thấp hơn nước biển.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nước" và tính từ "mặn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước mặn biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến nước như "chảy", "bốc hơi".

Danh sách bình luận