Nước khoáng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước dưới đất, chứa nhiều chất khí và ion của các nguyên tố hoá học và hợp chất của chúng.
Ví dụ:
Tôi gọi một chai nước khoáng có gas.
Nghĩa: Nước dưới đất, chứa nhiều chất khí và ion của các nguyên tố hoá học và hợp chất của chúng.
1
Học sinh tiểu học
- Nếu mệt, cô cho em uống một ngụm nước khoáng mát lạnh.
- Mẹ mua chai nước khoáng cho cả nhà mang theo khi đi dã ngoại.
- Con lắc nhẹ chai nước khoáng, bọt nhỏ nổi lên lăn tăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn chọn nước khoáng có nắp còn niêm để đảm bảo an toàn.
- Uống nước khoáng sau giờ thể dục giúp cơ thể bù khoáng nhanh hơn.
- Trong chuyến leo núi, bọn mình chia nhau từng ngụm nước khoáng, thấy vị hơi mặn ở đầu lưỡi.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi một chai nước khoáng có gas.
- Đi đường dài, một ngụm nước khoáng làm dịu cổ họng và cả tâm trí.
- Đọc nhãn kỹ, tôi chọn loại nước khoáng có vị tự nhiên, không hương liệu.
- Trong cuộc trò chuyện căng thẳng, cô ấy chậm rãi mở nước khoáng, như tự cho mình một nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại nước uống có lợi cho sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sức khỏe, môi trường và địa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về địa chất, môi trường và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại nước có chứa khoáng chất tự nhiên.
- Tránh dùng khi chỉ nước uống thông thường không có khoáng chất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên thương hiệu hoặc nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước tinh khiết" nếu không chú ý đến thành phần khoáng chất.
- Khác biệt với "nước suối" ở chỗ nước khoáng có chứa nhiều khoáng chất hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai nước khoáng", "nguồn nước khoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nước khoáng tinh khiết"), động từ ("uống nước khoáng"), và lượng từ ("một chai nước khoáng").

Danh sách bình luận