Nung núng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem núng (láy).
Ví dụ:
Cô lễ tân thoáng nung núng khi khách hỏi về thủ tục lạ.
Nghĩa: xem núng (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng trước lớp mà nung núng, quên mất lời chào.
- Em lỡ làm rớt hộp bút của bạn nên đứng nung núng xin lỗi.
- Thầy gọi bất ngờ, bé Minh nung núng không biết trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn mới vào câu lạc bộ, ban đầu còn nung núng khi làm quen mọi người.
- Bị hỏi dồn dập, cậu ấy hơi nung núng rồi mới bình tĩnh nói lại.
- Lúc trình bày trước lớp, tôi có phút chốc nung núng vì quên ý.
3
Người trưởng thành
- Cô lễ tân thoáng nung núng khi khách hỏi về thủ tục lạ.
- Gặp người cũ giữa phố, tôi đứng nung núng giữa lời chào và bước đi vội.
- Trong cuộc họp, một câu hỏi chạm đúng điểm yếu khiến anh ta nung núng thấy rõ.
- Đôi khi ta nung núng không vì chuyện lớn, mà vì sợ ánh nhìn của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo âm điệu đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "núng" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng nếu không chắc chắn về ngữ cảnh phù hợp.
- Chú ý đến âm điệu và cảm xúc khi sử dụng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nung núng", "hơi nung núng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận