Múp míp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo múp (nói khái quát).
Ví dụ: Cô bé ấy múp míp, đi đâu cũng toả ra vẻ khoẻ mạnh.
Nghĩa: Béo múp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nhà bên má múp míp, cười rất đáng yêu.
  • Con mèo mun múp míp, nằm phơi nắng trên hiên.
  • Quả đào này múp míp, cầm lên thấy nặng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhóc chạy sân trường, người tròn múp míp, mặt đỏ hồng như quả táo.
  • Con chó cưng nhà tôi múp míp vì được bà ngoại chăm kỹ.
  • Nhìn đĩa bánh bao trắng, căng múp míp, cả nhóm nuốt nước bọt.
3
Người trưởng thành
  • Cô bé ấy múp míp, đi đâu cũng toả ra vẻ khoẻ mạnh.
  • Sau đợt nghỉ dịch, nhiều người trở lại công sở với dáng vẻ múp míp hơn xưa.
  • Giữa chợ sớm, rổ cà chua múp míp ánh lên dưới lớp sương mỏng.
  • Anh bạn tôi dạo này múp míp, có lẽ vì bớt lo nghĩ và ngủ đủ giấc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách thân thiện, dễ thương về ngoại hình của trẻ em hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, dễ thương, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, dễ thương về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần miêu tả một cách chính xác, khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "béo", "mập" nhưng "múp míp" thường mang sắc thái dễ thương hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất múp míp", "hơi múp míp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...