Nữ tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giới tính nữ.
Ví dụ:
Đơn đăng ký yêu cầu chọn nam tính hoặc nữ tính.
Nghĩa: Giới tính nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hỏi cả lớp về số lượng bạn có nữ tính trong tổ.
- Lớp em chia thành hai hàng theo nữ tính và nam tính.
- Ở nhà, mẹ thuộc nữ tính, còn bố thuộc nam tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc thi thể thao, ban tổ chức sắp xếp bảng riêng cho nữ tính để công bằng.
- Điền vào phiếu khảo sát, bạn tích vào ô nữ tính nếu bạn là con gái.
- Ở câu lạc bộ khoa học, nhóm bạn phân công dựa trên số thành viên thuộc nữ tính và nam tính.
3
Người trưởng thành
- Đơn đăng ký yêu cầu chọn nam tính hoặc nữ tính.
- Thống kê dân số phân tách rõ theo nữ tính để theo dõi sức khỏe sinh sản.
- Ở một số biểu mẫu cũ, mục nữ tính được ký hiệu bằng chữ cái F.
- Khi bàn về quyền lợi lao động, họ nhấn mạnh chính sách bảo vệ người thuộc nữ tính trong ngành may.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giới tính nữ.
Từ đồng nghĩa:
phái nữ
Từ trái nghĩa:
phái nam
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nữ tính | Trung tính, dùng để chỉ sự phân loại sinh học hoặc xã hội về giới tính. Ví dụ: Đơn đăng ký yêu cầu chọn nam tính hoặc nữ tính. |
| phái nữ | Trung tính, dùng để chỉ nhóm người có giới tính nữ. Ví dụ: Phái nữ chiếm một nửa dân số thế giới. |
| phái nam | Trung tính, dùng để chỉ nhóm người có giới tính nam. Ví dụ: Phái nam thường được coi là trụ cột gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc phẩm chất của một người phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến giới tính hoặc nghiên cứu xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự dịu dàng, mềm mại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dịu dàng, mềm mại, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đặc điểm giới tính nữ một cách tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh có thể bị hiểu nhầm là phân biệt giới tính.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phẩm chất khác như "nữ công" hay "nữ quyền".
- Chú ý không dùng từ này để áp đặt định kiến giới tính.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nữ tính của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mạnh mẽ"), động từ (như "thể hiện"), hoặc các danh từ khác (như "vẻ đẹp").

Danh sách bình luận