Nam tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giới tính nam.
Ví dụ:
Anh ấy có nam tính theo giấy tờ pháp lý.
Nghĩa: Giới tính nam.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mang nam tính, nên được xếp vào đội bóng nam.
- Trong giấy khai sinh, bé có nam tính.
- Bác sĩ xác nhận em bé có nam tính khi siêu âm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên hồ sơ, mục nam tính giúp phân loại đội thi theo giới.
- Bạn ấy khẳng định nam tính của mình trong đơn đăng ký câu lạc bộ.
- Khi khám sức khỏe, bác sĩ đánh dấu nam tính theo quy định y tế.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có nam tính theo giấy tờ pháp lý.
- Trong thống kê dân số, cột nam tính được mã hóa riêng để phân tích dữ liệu.
- Cô ấy nói thẳng: nam tính của con chỉ là một thông tin hành chính, không quyết định tính cách.
- Trong đơn bảo hiểm, việc xác định nam tính là yêu cầu bắt buộc để tính quyền lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giới tính nam.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nam tính | Trung tính; phạm vi học thuật/xã hội học; dễ nhầm với “tính nam/tính cách đàn ông” nên cần chính xác ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy có nam tính theo giấy tờ pháp lý. |
| nam giới | Trung tính, hơi khái quát tập thể; dùng trong báo chí, hành chính Ví dụ: Tỉ lệ nam giới trong mẫu khảo sát là 48%. |
| nữ giới | Trung tính, hơi khái quát tập thể; dùng trong báo chí, hành chính Ví dụ: Tỉ lệ nữ giới trong nhóm là 52%. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc hành vi của một người đàn ông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về các khía cạnh xã hội hoặc tâm lý liên quan đến giới tính nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến nam giới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm hoặc hành vi điển hình của nam giới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giới tính để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đặc điểm cá nhân khác như "mạnh mẽ" hoặc "quyết đoán".
- Khác biệt với "nữ tính" ở chỗ nhấn mạnh các đặc điểm xã hội và văn hóa của nam giới.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nam tính", "tính nam tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nam tính mạnh mẽ", "thể hiện nam tính".

Danh sách bình luận