Nữ kiệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người phụ nữ có tài năng và khí phách khác thường.
Ví dụ: Chị là nữ kiệt trong ngành, vừa giỏi chuyên môn vừa bản lĩnh.
Nghĩa: (cũ). Người phụ nữ có tài năng và khí phách khác thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy dẫn cả đội bạn vượt khó, ai cũng khen cô là một nữ kiệt của lớp.
  • Nghe chuyện chị Trưng đánh giặc, em thấy đó đúng là hình ảnh một nữ kiệt.
  • Bạn lớp trưởng bình tĩnh, giỏi giang, mọi người gọi bạn là nữ kiệt nhỏ của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô đội trưởng bóng rổ xoay chuyển thế trận rất nhanh, tụi mình bảo nhau: đúng là một nữ kiệt trên sân.
  • Trong câu chuyện lịch sử, bà mưu trí mà dũng cảm, danh xưng nữ kiệt đến với bà như điều tất yếu.
  • Chứng kiến chị ấy bảo vệ quan điểm rất tỉnh táo và thuyết phục, mình hiểu vì sao người ta gọi chị là nữ kiệt.
3
Người trưởng thành
  • Chị là nữ kiệt trong ngành, vừa giỏi chuyên môn vừa bản lĩnh.
  • Ở khúc quanh sự nghiệp, cô chọn tiến lên thay vì an phận; cái gan ấy mới thấy rõ phẩm chất nữ kiệt.
  • Giữa phòng họp căng như dây đàn, chị nói một câu gọn ghẽ, đảo chiều cuộc thương thảo — phong thái của nữ kiệt.
  • Không ồn ào, không phô trương, nhưng mỗi quyết định của cô đều khắc dấu vết của một nữ kiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa để tôn vinh phụ nữ xuất chúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ mạnh mẽ, tài giỏi trong tiểu thuyết lịch sử hoặc truyện cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phụ nữ có tài năng đặc biệt.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh tài năng và khí phách của phụ nữ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cổ điển hoặc không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "nữ anh hùng" hoặc "nữ lãnh đạo".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nữ kiệt của thời đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "nữ kiệt tài ba"), động từ (ví dụ: "trở thành nữ kiệt"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "nữ kiệt văn chương").