Nữ sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà văn, nhà thơ nữ.
Ví dụ: Buổi tọa đàm có sự hiện diện của một nữ sĩ từng đoạt giải văn chương.
Nghĩa: (cũ). Nhà văn, nhà thơ nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi đọc sách có một nữ sĩ kể chuyện rất hay.
  • Bức ảnh treo tường là của một nữ sĩ nổi tiếng.
  • Cô giáo giới thiệu nữ sĩ này viết thơ về mùa thu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chương trình Ngữ văn, chúng mình tìm hiểu tác phẩm của một nữ sĩ thời trước.
  • Người dẫn chương trình trân trọng giới thiệu nữ sĩ với giọng nói ấm và điềm đạm.
  • Bạn Lan mê thơ của một nữ sĩ, nói rằng mỗi câu chữ như chạm vào kỷ niệm tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Buổi tọa đàm có sự hiện diện của một nữ sĩ từng đoạt giải văn chương.
  • Người ta nhắc đến nữ sĩ ấy như một tiếng nói mềm mà bền, lặng lẽ mà lay động cả một thế hệ độc giả.
  • Trong căn phòng nhỏ mùi giấy cũ, nữ sĩ ngồi ký tặng, đôi mắt sáng như vừa bước ra từ trang thơ của chính mình.
  • Dù thời thế đổi thay, danh xưng nữ sĩ vẫn gợi nét thanh lịch và bút lực bền bỉ của người viết nữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn học, đặc biệt khi nhắc đến các nhà văn, nhà thơ nữ nổi tiếng trong lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tôn vinh các nhà văn, nhà thơ nữ trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến các nhà văn, nhà thơ nữ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh vai trò của các nhà văn, nhà thơ nữ trong lịch sử văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cổ điển hoặc không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "nhà văn nữ" hoặc "nhà thơ nữ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nữ sĩ tài năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài năng, nổi tiếng) và các từ chỉ định (một, các).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...