Văn sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà văn.
Ví dụ: Anh ấy là một văn sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
Nghĩa: Nhà văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Văn sĩ là người viết truyện và sách cho mọi người đọc.
  • Chú ấy là một văn sĩ, mỗi ngày ngồi bên cửa sổ để viết.
  • Con thích gặp văn sĩ để xin chữ ký lên cuốn truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Văn sĩ dùng ngôn từ để kể những câu chuyện chạm tới cảm xúc người đọc.
  • Có văn sĩ chọn lặng lẽ quan sát đời sống rồi chắt lọc thành trang viết.
  • Ở câu lạc bộ sách, chúng mình tranh luận về phong cách của một văn sĩ nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một văn sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
  • Văn sĩ đôi khi sống giữa ồn ào của đời nhưng viết trong một vùng tĩnh lặng riêng.
  • Người ta nhớ tên văn sĩ không chỉ vì tác phẩm, mà còn vì cách ông đối thoại với thời đại.
  • Mỗi văn sĩ đều mang theo một chiếc gương ngôn ngữ, soi lại thế giới và soi cả chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà văn.
Từ đồng nghĩa:
nhà văn văn gia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn sĩ trang trọng, hơi văn chương; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy là một văn sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
nhà văn trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh ấy là nhà văn nổi tiếng.
văn gia trang trọng, văn chương, cổ hơn Ví dụ: Ông là một văn gia được ngưỡng mộ.
độc giả trung tính; đối vai trò (tác giả vs người đọc) Ví dụ: Tác phẩm hay cần cả văn sĩ và độc giả tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà văn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết có tính trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò sáng tác văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo sắc thái nghệ thuật hoặc phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người viết văn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò sáng tác hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhà văn".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà văn" trong giao tiếp thông thường.
  • "Văn sĩ" có sắc thái cổ điển hơn so với "nhà văn".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn sĩ nổi tiếng", "văn sĩ tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài ba), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).