Thi hào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà thơ lớn.
Ví dụ: Ông là một thi hào của nền thơ hiện đại.
Nghĩa: Nhà thơ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé say mê đọc thơ của một thi hào nổi tiếng.
  • Trong sách, cô giáo kể chuyện về một thi hào yêu quê hương.
  • Bức tượng trong công viên là để tưởng nhớ một thi hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn mình mơ sau này trở thành thi hào, viết thơ chạm vào lòng người.
  • Bài học hôm nay nhắc đến một thi hào đã dùng thơ để khơi dậy lòng yêu nước.
  • Khi đọc những vần thơ sâu lắng ấy, mình hiểu vì sao ông được gọi là thi hào.
3
Người trưởng thành
  • Ông là một thi hào của nền thơ hiện đại.
  • Danh xưng thi hào không chỉ đến từ tài năng, mà còn từ sức sống bền bỉ của thơ trong lòng người đọc.
  • Giữa ồn ào thời đại, tiếng nói của một thi hào vẫn đủ lắng để lay động chúng ta.
  • Nhắc đến thi hào, ta nghĩ đến người nâng chữ thành số phận và biến cảm xúc thành di sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà thơ lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thi nô
Từ Cách sử dụng
thi hào Trang trọng, tôn vinh; sắc thái tôn kính, dùng trong phê bình/văn chương Ví dụ: Ông là một thi hào của nền thơ hiện đại.
thi sĩ Trung tính, rộng; không bao hàm ý “lớn” → dùng khi không nhấn mạnh tầm vóc (dễ hụt nghĩa) Ví dụ: Ông là một thi sĩ nổi tiếng.
nhà thơ Trung tính, chuẩn mực; không mặc định hàm vị “lớn” → thay được trong nhiều văn cảnh trang trọng nhưng giảm mức tôn vinh Ví dụ: Ông là một nhà thơ của thời kỳ lãng mạn.
thi nô Khinh miệt, văn chương cổ; người làm thơ hầu hạ, đối lập với thi hào về vị thế/giá trị Ví dụ: Hắn chỉ là thi nô trong phủ chúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những nhà thơ có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết, bài phê bình văn học để tôn vinh các nhà thơ nổi tiếng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với nhà thơ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm vóc và ảnh hưởng của một nhà thơ.
  • Tránh dùng cho những nhà thơ chưa được công nhận rộng rãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà thơ khác như "thi sĩ" hay "nhà thơ".
  • Chỉ nên dùng cho những nhà thơ đã có đóng góp lớn và được công nhận trong lịch sử văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thi" (thơ) và "hào" (lớn, vĩ đại).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thi hào nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), động từ (là, trở thành) và các từ chỉ định (một, vị).
thi sĩ nhà thơ văn sĩ văn hào thi ca thi phẩm thi đàn thi nhân thi bá thi thánh