Cây bút

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên viết văn, viết báo, về mặt có một tính chất nào đó.
Ví dụ: Cô ấy là một cây bút điều tra giàu kinh nghiệm.
Nghĩa: Người chuyên viết văn, viết báo, về mặt có một tính chất nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy là một cây bút viết truyện thiếu nhi rất dịu dàng.
  • Chú là cây bút của báo trường, hay kể chuyện về sân trường.
  • Bà là cây bút kể chuyện cổ tích, chữ nghĩa ấm áp như vòng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy là cây bút phóng sự sắc sảo, luôn nhìn ra chi tiết đời thường đáng giá.
  • Chị là cây bút bình luận thể thao đầy nhiệt, câu chữ có nhịp điệu như tiếng cổ vũ trên khán đài.
  • Ông là cây bút trào phúng, dùng sự hóm hỉnh để soi sáng thói quen xấu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là một cây bút điều tra giàu kinh nghiệm.
  • Anh là cây bút độc lập, kiên trì giữ giọng điệu trung thực giữa nhiều luồng ý kiến.
  • Chị là cây bút nữ quyền, viết bằng sự điềm tĩnh nhưng mũi nhọn lập luận luôn chính xác.
  • Ông là cây bút tùy bút, thích ghi lại những lay động nhỏ của đời sống đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên viết văn, viết báo, về mặt có một tính chất nào đó.
Từ Cách sử dụng
cây bút Trung tính, chỉ người làm nghề viết chuyên nghiệp, đôi khi hàm ý sự tài năng. Ví dụ: Cô ấy là một cây bút điều tra giàu kinh nghiệm.
nhà văn Trung tính, chỉ người sáng tác văn học. Ví dụ: Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng với nhiều tiểu thuyết kinh điển.
nhà báo Trung tính, chỉ người làm nghề viết tin tức, phóng sự. Ví dụ: Cô ấy là một nhà báo dũng cảm, luôn theo đuổi sự thật.
tác giả Trung tính, chỉ người tạo ra một tác phẩm (văn học, nghệ thuật, khoa học). Ví dụ: Tác giả của cuốn sách này đã dành nhiều năm nghiên cứu.
phóng viên Trung tính, chỉ người thu thập và viết tin tức cho báo chí, truyền hình. Ví dụ: Phóng viên đã có mặt tại hiện trường để đưa tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một người có khả năng viết lách tốt, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết báo chí, phê bình văn học để chỉ một tác giả hoặc nhà báo có phong cách viết đặc trưng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tôn vinh những tác giả có đóng góp nổi bật trong lĩnh vực văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao khả năng viết lách của một người.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc phê bình văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng viết lách hoặc phong cách viết đặc trưng của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến viết lách hoặc khi không cần nhấn mạnh đến khả năng viết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của "cây bút" là dụng cụ viết, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Khác biệt với từ "nhà văn" ở chỗ "cây bút" có thể dùng cho cả nhà báo và những người viết không chuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây bút nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng) hoặc động từ (viết, sáng tác).
tác giả nhà văn nhà báo phóng viên biên tập viên văn sĩ nhà thơ ký giả người viết văn chương