Nồng nông

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ở trần) quá lộ liễu, tự nhiên.
Ví dụ: Anh ta đi lại nồng nông trong ngõ, ai cũng thấy rõ.
Nghĩa: (Ở trần) quá lộ liễu, tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy chạy nồng nông ngoài sân, mồ hôi lấp lánh.
  • Thằng bé tắm mưa nồng nông trước nhà, cười giòn tan.
  • Nó ngủ trưa nồng nông trên võng, bụng phập phồng theo nhịp thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng bước ra hiên nồng nông, coi gió như áo.
  • Nó đá bóng nồng nông giữa trưa, chẳng ngại ánh nhìn của ai.
  • Giữa buổi dã ngoại, cậu bạn cởi trần nồng nông, cười bạo như nắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đi lại nồng nông trong ngõ, ai cũng thấy rõ.
  • Có người quen sống nồng nông giữa phố, như thể da thịt cũng là một kiểu áo.
  • Buổi chiều oi bức, anh hàng xóm đứng nồng nông trước cửa, chuyện trò như chẳng bận lòng.
  • Ở chỗ đông người mà nồng nông như thế, tôi hơi chột dạ thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ở trần) quá lộ liễu, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
trần truồng loã lồ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nồng nông Diễn tả sự trần trụi, phơi bày một cách quá mức, thiếu ý tứ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc phê phán. Ví dụ: Anh ta đi lại nồng nông trong ngõ, ai cũng thấy rõ.
trần truồng Trung tính, miêu tả trạng thái không mặc quần áo, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Đứa bé trần truồng chạy nhảy trên bãi biển.
loã lồ Mạnh hơn 'trần truồng', thường mang sắc thái tiêu cực, gợi sự phơi bày không che đậy, thiếu tế nhị, có thể gây sốc. Ví dụ: Bức tượng lõa lồ gây tranh cãi vì sự táo bạo.
kín đáo Trung tính đến tích cực, miêu tả sự ăn mặc hoặc hành xử có ý tứ, không phô trương, giữ gìn sự riêng tư. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo khi đến nơi công cộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ăn mặc hoặc hành vi quá tự nhiên, không phù hợp với hoàn cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng về cách ăn mặc hoặc hành vi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phù hợp của cách ăn mặc hoặc hành vi trong một bối cảnh nhất định.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự nhiên khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để chỉ trích quá mức, vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nồng nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ trạng thái, ví dụ: "cảnh nồng nông".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...