Nón quai thao

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nón dùng cho phụ nữ thời xưa, mặt bằng, vành rộng, thành cao, quai có rủ tua.
Ví dụ: Cô ấy đội nón quai thao đi trẩy hội chùa làng.
Nghĩa: Nón dùng cho phụ nữ thời xưa, mặt bằng, vành rộng, thành cao, quai có rủ tua.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô múa quan họ đội nón quai thao rất duyên.
  • Bà kể ngày trẻ bà từng đội nón quai thao đi hội làng.
  • Trong bảo tàng, em thấy một chiếc nón quai thao to và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh đen trắng ghi lại thiếu nữ đội nón quai thao bên bờ sông.
  • Trang phục quan họ nổi bật nhờ chiếc nón quai thao và tà áo mớ ba mớ bảy.
  • Chiếc nón quai thao làm khuôn mặt người đội trông mềm mại, cổ điển.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đội nón quai thao đi trẩy hội chùa làng.
  • Mỗi lần nhìn nón quai thao, tôi nghe như tiếng quan họ vọng từ bãi sông xưa.
  • Vành nón rộng che nắng, còn hàng tua rủ như giữ hộ chút nết xưa.
  • Giữa phố thị, một chiếc nón quai thao treo ở hiên quán đủ khơi dậy cả một mùa hội cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về văn hóa truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thời trang truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật tái hiện văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi nhớ về văn hóa truyền thống, mang sắc thái hoài cổ.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong các sự kiện văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nón khác nếu không mô tả chi tiết.
  • Khác biệt với "nón lá" ở hình dáng và cách sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc nón quai thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, chiếc), tính từ (đẹp, cổ), và động từ (đội, mang).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...