Áo dài

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo dài đến giữa ống chân, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.
Ví dụ: Người phụ nữ Việt Nam trở nên duyên dáng hơn khi khoác lên mình bộ áo dài truyền thống.
Nghĩa: Áo dài đến giữa ống chân, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em mặc áo dài đi dự tiệc rất đẹp.
  • Cô giáo thường mặc áo dài vào ngày lễ chào cờ.
  • Chiếc áo dài màu xanh của chị em có thêu hoa sen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tà áo dài trắng tinh khôi của nữ sinh bay nhẹ trong gió buổi tan trường.
  • Áo dài không chỉ là trang phục mà còn là niềm tự hào của người phụ nữ Việt Nam.
  • Trong các buổi lễ quan trọng, áo dài luôn là lựa chọn hàng đầu thể hiện sự trang trọng.
3
Người trưởng thành
  • Người phụ nữ Việt Nam trở nên duyên dáng hơn khi khoác lên mình bộ áo dài truyền thống.
  • Thiết kế áo dài ngày nay đã có nhiều biến tấu nhưng vẫn giữ được nét thanh lịch vốn có.
  • Mỗi đường kim mũi chỉ trên tà áo dài đều chứa đựng sự tinh tế và tâm huyết của người thợ thủ công.
  • Áo dài không chỉ là trang phục, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật sống động, kể câu chuyện về văn hóa Việt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng hoặc khi nói về trang phục truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về văn hóa, lịch sử hoặc thời trang Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật để tôn vinh vẻ đẹp truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và truyền thống.
  • Thường mang sắc thái tôn vinh, tự hào về văn hóa dân tộc.
  • Phù hợp với cả văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống của Việt Nam trong các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc trang phục.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc kiểu dáng để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại trang phục khác nếu không hiểu rõ đặc điểm của áo dài.
  • Khác biệt với "áo bà ba" ở kiểu dáng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc áo dài", "áo dài trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đẹp), lượng từ (một, hai), và động từ (mặc, may).