Nón mé

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nón cũ và rách nát.
Ví dụ: Ông lão đội chiếc nón mé, lặng lẽ đạp xe qua chợ.
Nghĩa: Nón cũ và rách nát.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoài hiên treo cái nón mé của bà.
  • Mưa to, cái nón mé không che kín đầu em.
  • Bé lấy dây buộc lại vành nón mé cho khỏi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà cụ đội chiếc nón mé, bước chậm qua con đường làng.
  • Chiếc nón mé treo bên vách kể lặng lẽ những mùa nắng gió đã qua.
  • Cậu bé nhặt được cái nón mé ở bến sông và mang về trả cho chủ.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão đội chiếc nón mé, lặng lẽ đạp xe qua chợ.
  • Chiếc nón mé xộc xệch như dấu thời gian hằn trên mái tóc đã bạc.
  • Nón mé treo ở cửa, nghe như mùi nắng đồng áng còn vương lại.
  • Giữa phố phường sáng trưng, chiếc nón mé làm ký ức làng quê chợt trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một chiếc nón đã cũ và không còn nguyên vẹn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh chân thực về cuộc sống khó khăn, thiếu thốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cũ kỹ, tàn tạ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cũ kỹ, tàn tạ của một chiếc nón.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả đời sống thường nhật hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nón khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả nón mới hoặc trong tình huống cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác về tình trạng vật dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nón mé", "một chiếc nón mé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (cũ, rách).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...