Nờm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục). Tiếng trách mắ� thân mật khi không vừa ý; khí.
Ví dụ: Nờm, anh hứa gọi mà lại lặng im cả tối.
Nghĩa: (thông tục). Tiếng trách mắ� thân mật khi không vừa ý; khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Nờm, con lại quên chào cô rồi.
  • Nờm, đừng nghịch nước trên bàn học nữa.
  • Nờm, sao con vứt dép lung tung thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nờm, cậu hứa nộp bài mà lại quên sạch.
  • Nờm, em bật nhạc to quá làm cả nhà mất tập trung.
  • Nờm, nói mãi mà vẫn đi muộn giờ tập đội!
3
Người trưởng thành
  • Nờm, anh hứa gọi mà lại lặng im cả tối.
  • Nờm, nhắc bao lần rồi mà vẫn đặt tách cà phê ngay mép bàn.
  • Nờm, đừng cứ ôm điện thoại rồi bảo không còn thời gian cho mình.
  • Nờm, đời bận thật nhưng đừng lấy bận làm cớ cho những điều đáng lẽ phải làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng, không mang tính nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng và thân thiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự không hài lòng một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ trách móc khác ở chỗ mang tính thân mật và không nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nờm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "bị nờm", "chịu nờm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...