Nồi cơm điện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nồi điện có bộ phận đóng ngắt mạch tự động, chuyên dùng để nấu cơm.
Ví dụ: Nồi cơm điện làm chín cơm tự động và giữ ấm sau khi nấu.
Nghĩa: Nồi điện có bộ phận đóng ngắt mạch tự động, chuyên dùng để nấu cơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nếu bật nồi cơm điện, cơm sẽ chín thơm.
  • Mẹ rửa gạo rồi cho vào nồi cơm điện.
  • Con nhớ cắm nồi cơm điện trước giờ ăn tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nồi cơm điện giúp bữa tối gọn nhẹ hơn vì chỉ cần bấm nút là xong.
  • Nhờ chế độ tự ngắt, nồi cơm điện giữ cơm ấm mà không bị khô.
  • Trong ký túc xá, nồi cơm điện nhỏ là vật cứu cánh những hôm mưa.
3
Người trưởng thành
  • Nồi cơm điện làm chín cơm tự động và giữ ấm sau khi nấu.
  • Chỉ một nút bấm, nồi cơm điện lo liệu cả bữa, mình có thêm thời gian thở.
  • Cơm dẻo hay không đôi khi chẳng do gạo, mà do chiếc nồi cơm điện hợp tay người nấu.
  • Giữa căn bếp hiện đại, nồi cơm điện lặng lẽ bật lên, tỏa mùi ấm áp của nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thiết bị gia dụng hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị điện gia dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính tiện lợi và hiện đại trong cuộc sống hàng ngày.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nấu cơm một cách tiện lợi và nhanh chóng.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh phương pháp nấu cơm truyền thống.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính năng như "nồi cơm điện thông minh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nồi điện khác nếu không chỉ rõ chức năng.
  • Khác với "nồi cơm" thông thường ở chỗ có tính năng tự động.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các thiết bị nấu ăn khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nồi", "cơm" và "điện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một cái nồi cơm điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (mới, cũ), và động từ (mua, sử dụng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...