Nộ khí xung thiên

Nghĩa & Ví dụ
Cơn giận ghê gớm (tựa như khí giận bốc lên tận trời).
Ví dụ: Anh nộ khí xung thiên khi biết hợp đồng bị phá ngang.
Nghĩa: Cơn giận ghê gớm (tựa như khí giận bốc lên tận trời).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy quát to, nộ khí xung thiên khi thấy bạn phá đồ trong lớp.
  • Mẹ nộ khí xung thiên khi em vẽ bậy lên tường mới sơn.
  • Ông chủ nộ khí xung thiên vì ai đó làm vỡ chiếc bình quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nén không nổi, nộ khí xung thiên ngay giữa sân trường khi bị vu oan.
  • Chỉ một câu nói hỗn, cha lập tức nộ khí xung thiên, khiến cả nhà im phăng phắc.
  • Đội thua vì lỗi thiếu công bằng, huấn luyện viên nộ khí xung thiên trước khán đài.
3
Người trưởng thành
  • Anh nộ khí xung thiên khi biết hợp đồng bị phá ngang.
  • Nghe tin đối tác lật kèo, sếp nộ khí xung thiên, bàn họp lạnh hẳn đi.
  • Cơn tức bị dồn nén lâu ngày bùng nổ, nộ khí xung thiên như lửa vỡ bờ.
  • Chỉ một lời xúc phạm danh dự, người điềm tĩnh nhất cũng có lúc nộ khí xung thiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong báo chí để miêu tả cơn giận dữ mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về cơn giận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ cực độ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơn giận khác nhưng "nộ khí xung thiên" nhấn mạnh sự dữ dội.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nộ khí xung thiên của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bùng nổ, bộc phát) hoặc tính từ (ghê gớm, dữ dội).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...