Nở hậu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). (Nhà, đất) có bề ngang phía sau rộng hơn phía trước.
Ví dụ:
Thửa đất này nở hậu, phía sau bề ngang lớn hơn mặt tiền.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Nhà, đất) có bề ngang phía sau rộng hơn phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà bác Hai nở hậu, nên sân sau rộng rãi hơn sân trước.
- Miếng đất của chú Tư nở hậu, phía sau mở ra như chiếc quạt.
- Nhà bà ngoại nở hậu, đi vào trong thì lối đi rộng dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn nhà ấy nở hậu, càng đi sâu càng thấy các phòng sau thoáng hơn.
- Mảnh đất nở hậu, mặt sau mở rộng nên gia chủ làm được vườn rau thoải mái.
- Người môi giới bảo lô đất nở hậu, phần sau nới ra như chữ V nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Thửa đất này nở hậu, phía sau bề ngang lớn hơn mặt tiền.
- Nhà nở hậu, gia chủ tin là làm ăn thuận, nhưng tôi thấy cái tiện là sân sau đủ chỗ trồng cây.
- Miếng đất nở hậu khiến thiết kế bếp và sân phơi thoáng hơn hẳn phần trước.
- Ở phố cổ hiếm lắm mới gặp căn nở hậu, vào trong mới thấy mặt bằng mở ra rất dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm của một mảnh đất hoặc ngôi nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tài liệu bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý về sự may mắn hoặc thuận lợi trong phong thủy.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong ngành bất động sản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đặc điểm của một mảnh đất hoặc ngôi nhà có hình dạng đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phong thủy hoặc khi mua bán bất động sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ phong thủy khác.
- Khác biệt với "thóp hậu" là bề ngang phía sau hẹp hơn phía trước.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa phong thủy.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của một ngôi nhà hoặc mảnh đất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Ngôi nhà này nở hậu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm như "nhà", "đất" và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận