Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật trang điểm thường tết bằng vải, lụa, để cài vào tóc, vào áo, v.v...
Ví dụ: Cô ấy chọn một chiếc nơ lụa cài lên tóc cho buổi hẹn.
Ảnh minh họa
Nghĩa: Vật trang điểm thường tết bằng vải, lụa, để cài vào tóc, vào áo, v.v...
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cài chiếc nơ đỏ lên tóc trước khi đến lớp.
  • Mẹ buộc nơ vào hộp quà để trông đẹp hơn.
  • Chiếc nơ xanh trên áo làm em trông rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan khéo tay, thắt một chiếc nơ hồng lên mái tóc, nhìn vừa gọn vừa xinh.
  • Chiếc nơ nhỏ trên cổ áo đồng phục làm bộ đồ bớt đơn điệu.
  • Cậu ấy buộc nơ cho hộp quà sinh nhật, thấy là biết người tặng có để tâm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chọn một chiếc nơ lụa cài lên tóc cho buổi hẹn.
  • Chiếc nơ trên cổ áo vest tạo điểm nhấn tinh tế, đủ để người đối diện phải nhìn lần nữa.
  • Anh tỉ mỉ buộc nơ cho hộp quà, như buộc thêm chút ân cần vào lời chúc.
  • Nơ đen trên vành mũ khiến bộ trang phục chuyển sắc sang trầm lắng và lịch thiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hoặc phụ kiện thời trang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về trang phục hoặc trong các bài viết về thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trang nhã.
  • Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang hoặc làm đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết về trang phục hoặc phụ kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc trang trí.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục hoặc phụ kiện khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ kiện khác như "cài tóc" hoặc "khăn quàng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc chất liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nơ đỏ", "nơ xinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, xinh), động từ (cài, thắt), và lượng từ (một, vài).
ruy băng kẹp bờm cặp trâm hoa tai vòng nhẫn lắc khuyên tai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...