Nhứt nhát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay rụt rè, sợ sệt.
Ví dụ: Anh ấy nhứt nhát nên không mở lời tỏ tình.
Nghĩa: Hay rụt rè, sợ sệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nhứt nhát nên nấp sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
  • Con mèo nhứt nhát, nghe tiếng động là chạy trốn.
  • Bé nhứt nhát, không dám giơ tay phát biểu trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khá nhứt nhát, cứ thấy thầy cô gọi là lúng túng.
  • Vì nhứt nhát, cậu bỏ lỡ cơ hội tham gia câu lạc bộ dù rất thích.
  • Có lúc mình cũng nhứt nhát, cứ ngại nói lên ý kiến trước đám đông.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhứt nhát nên không mở lời tỏ tình.
  • Sự nhứt nhát khiến cô bỏ qua nhiều cơ hội thăng tiến, dù năng lực không thiếu.
  • Ở chỗ đông người, cái nhứt nhát trong tôi trở lại, se sắt như một thói quen cũ.
  • Đời mở cửa sẵn, chỉ cái tính nhứt nhát là còn gài then.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay rụt rè, sợ sệt.
Từ đồng nghĩa:
rụt rè sợ sệt nhút nhát
Từ Cách sử dụng
nhứt nhát Miêu tả tính cách thường xuyên e ngại, dễ sợ hãi, mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phê phán nhẹ. Ví dụ: Anh ấy nhứt nhát nên không mở lời tỏ tình.
rụt rè Trung tính, miêu tả tính cách e ngại, thiếu tự tin. Ví dụ: Cô bé ấy rất rụt rè khi gặp người lạ.
sợ sệt Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc tính cách dễ hoảng sợ. Ví dụ: Anh ta sợ sệt không dám bước vào căn nhà hoang.
nhút nhát Trung tính, miêu tả tính cách thiếu mạnh dạn, dễ e ngại. Ví dụ: Đứa trẻ nhút nhát thường trốn sau lưng mẹ.
dũng cảm Tích cực, trang trọng, thể hiện sự không sợ hãi trước nguy hiểm. Ví dụ: Người lính dũng cảm xông pha trận mạc.
mạnh dạn Tích cực, trung tính, thể hiện sự tự tin, không e ngại. Ví dụ: Cô ấy mạnh dạn trình bày ý kiến trước đám đông.
tự tin Tích cực, trung tính, thể hiện niềm tin vào bản thân, không lo sợ. Ví dụ: Anh ấy luôn tự tin vào khả năng của mình.
gan dạ Tích cực, trung tính, thể hiện sự không sợ hãi, có lòng dũng cảm. Ví dụ: Cậu bé gan dạ không sợ bóng tối.
bạo dạn Tích cực, trung tính, thể hiện sự dám làm, không ngần ngại. Ví dụ: Cô gái bạo dạn thử thách bản thân với những điều mới lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu tự tin, dè dặt.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có tính cách rụt rè, không dám thể hiện bản thân.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rụt rè" hay "nhút nhát".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhứt nhát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "trẻ con nhứt nhát".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...